Finance

Danh sách
HCBC:OTCMKTS
High Country Bancorp Inc
45,47 US$
+1,09%
(+0,49) 1 ngày
13 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HCBC...
Mở
45,46 US$
Cao
45,47 US$
Thấp
45,46 US$
Vốn hoá thị trường
45,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
656,00
Khối lượng
502,00
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
45,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,01 US$
EPS
4,38 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
869,00 N
Số nhân viên
79
Mở
45,46 US$
Cao
45,47 US$
Thấp
45,46 US$
Vốn hoá thị trường
45,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
656,00
Khối lượng
502,00
Cổ tức
4,40%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
45,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,01 US$
EPS
4,38 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
869,00 N
Số nhân viên
79
Giới thiệu về High Country Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên79
Ngày thành lập1886
Trụ sở chínhSalida, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,94 Tr
5,34 Tr
6,77 Tr
6,32 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,41 Tr
3,88 Tr
4,20 Tr
4,14 Tr
Chi phí hoạt động
4,77 Tr
4,41 Tr
4,82 Tr
4,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,77 Tr
4,41 Tr
4,82 Tr
4,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 Tr
933,00 N
1,96 Tr
1,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
933,00 N
1,96 Tr
1,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 Tr
933,00 N
1,96 Tr
1,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
261,00 N
181,00 N
445,00 N
378,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,36%
19,40%
22,74%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
358,00 N
524,00 N
614,00 N
572,00 N
Thu nhập ròng
906,00 N
752,00 N
1,51 Tr
1,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,26%
14,08%
22,33%
19,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google