Finance

Danh sách
HBX:BME
HBX Group International PLC
7,50 €
+0,20%
(+0,015) 1 ngày
6 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBX...
Mở
7,60 €
Cao
7,62 €
Thấp
7,44 €
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,43 N
Khối lượng
151,25 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
8,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 €
EPS
0,75 €
Số nhân viên
3 N
Mở
7,60 €
Cao
7,62 €
Thấp
7,44 €
Vốn hoá thị trường
1,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
300,43 N
Khối lượng
151,25 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
8,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 €
EPS
0,75 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HBX Group International PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbxgroup.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
177,00 Tr / 169,33 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
200,50 Tr
200,50 Tr
154,50 Tr
154,50 Tr
Giá vốn hàng bán
25,50 Tr
25,50 Tr
18,50 Tr
18,50 Tr
Chi phí doanh thu
25,50 Tr
25,50 Tr
18,50 Tr
18,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,50 Tr
59,50 Tr
70,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí hoạt động
67,00 Tr
67,00 Tr
80,00 Tr
80,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,50 Tr
92,50 Tr
98,50 Tr
98,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,00 Tr
108,00 Tr
56,00 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
95,00 Tr
95,00 Tr
22,00 Tr
22,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,50 Tr
93,50 Tr
38,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,50 Tr
16,50 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,37%
17,37%
36,36%
36,36%
Chi phí hoạt động khác
-17,50 Tr
-17,50 Tr
-15,50 Tr
-15,50 Tr
Thu nhập ròng
79,00 Tr
79,00 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,40%
39,40%
9,06%
9,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-17,50 Tr
-17,50 Tr
-14,50 Tr
-14,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-13,50 Tr
-13,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,00 Tr
25,00 Tr
25,50 Tr
25,50 Tr
EBITDA
122,50 Tr
122,50 Tr
71,00 Tr
71,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google