Finance

Danh sách
HBS:FRA
Delfingen SA
31,50 €
+1,94%
(+0,60) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBS...
Mở
31,50 €
Cao
31,50 €
Thấp
31,50 €
Vốn hoá thị trường
83,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
20,56
Cao nhất trong 52 tuần
38,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 €
EPS
1,53 €
Số nhân viên
4 N
Mở
31,50 €
Cao
31,50 €
Thấp
31,50 €
Vốn hoá thị trường
83,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
20,56
Cao nhất trong 52 tuần
38,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 €
EPS
1,53 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Delfingen SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdelfingen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,57 Tr
92,57 Tr
98,60 Tr
98,60 Tr
Giá vốn hàng bán
51,20 Tr
51,20 Tr
56,07 Tr
56,07 Tr
Chi phí doanh thu
51,20 Tr
51,20 Tr
56,07 Tr
56,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,27 Tr
28,27 Tr
27,25 Tr
27,25 Tr
Chi phí hoạt động
34,65 Tr
34,65 Tr
33,44 Tr
33,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,84 Tr
85,84 Tr
89,52 Tr
89,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,72 Tr
6,72 Tr
9,09 Tr
9,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
869,50 N
869,50 N
181,00 N
181,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,26 Tr
4,26 Tr
7,49 Tr
7,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,74 Tr
4,74 Tr
7,49 Tr
7,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,97 Tr
1,97 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,14%
46,14%
22,77%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
744,00 N
744,00 N
400,00 N
400,00 N
Thu nhập ròng
2,25 Tr
2,25 Tr
5,77 Tr
5,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
2,44%
5,86%
5,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,91 Tr
-1,91 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,91 Tr
-1,91 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,63 Tr
5,63 Tr
5,80 Tr
5,80 Tr
EBITDA
14,04 Tr
14,04 Tr
14,80 Tr
14,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,00 N
21,00 N
39,00 N
39,00 N
Các ứng dụng của Google