Finance

Danh sách
Tại sao HBR tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
HBR:LON
Harbour Energy PLC
294,60 GBX
+2,51%
(+7,20) 1 ngày
16 thg 10, 16:52:30 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBR...
Mở
284,80 GBX
Cao
297,40 GBX
Thấp
283,80 GBX
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
2,98 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,85
Cao nhất trong 52 tuần
321,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
182,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
3 N
Mở
284,80 GBX
Cao
297,40 GBX
Thấp
283,80 GBX
Vốn hoá thị trường
5,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,29 Tr
Khối lượng
3,37 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
2,98 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,85
Cao nhất trong 52 tuần
321,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
182,00 GBX
EPS
0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,51 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harbour Energy plc is an oil and gas company headquartered in London, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The company operates assets across the UK, South America, Mexico, Norway and Africa. Wikipedia
Giới thiệu về Harbour Energy PLC
Giám đốc điều hànhLinda Cook
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,50 T
3,20 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
1,42 T
1,42 T
1,63 T
1,63 T
Chi phí doanh thu
1,42 T
1,42 T
1,63 T
1,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,50 Tr
107,50 Tr
110,50 Tr
110,50 Tr
Chi phí hoạt động
362,50 Tr
362,50 Tr
218,00 Tr
218,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,78 T
1,78 T
1,84 T
1,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
711,00 Tr
711,00 Tr
1,36 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,50 Tr
-12,50 Tr
-81,00 Tr
-81,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
583,00 Tr
583,00 Tr
1,18 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
620,50 Tr
620,50 Tr
1,23 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
587,00 Tr
587,00 Tr
958,50 Tr
958,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
100,69%
100,69%
81,47%
81,47%
Chi phí hoạt động khác
61,00 Tr
61,00 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr
Thu nhập ròng
-28,00 Tr
-28,00 Tr
194,00 Tr
194,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,12%
-1,12%
6,05%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,50 Tr
18,50 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-95,00 Tr
-95,00 Tr
-100,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,50 Tr
-76,50 Tr
-79,00 Tr
-79,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,55 T
1,55 T
2,10 T
2,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
35,50 Tr
35,50 Tr
Các ứng dụng của Google