Finance

Danh sách
HBNC:NASDAQ
Horizon Bancorp Inc
19,28 US$
-0,16%
(-0,030) 1 ngày
19,28 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBNC...
Mở
19,12 US$
Cao
19,50 US$
Thấp
18,90 US$
Vốn hoá thị trường
989,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
561,62 N
Khối lượng
1,00
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,97 US$
EPS
-3,17 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,34 Tr
Số nhân viên
478
Mở
19,12 US$
Cao
19,50 US$
Thấp
18,90 US$
Vốn hoá thị trường
989,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
561,62 N
Khối lượng
1,00
Cổ tức
3,32%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
21,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,97 US$
EPS
-3,17 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,34 Tr
Số nhân viên
478
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Horizon Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên478
Ngày thành lập1873
Trụ sở chínhThành phố Michigan, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HBNC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HBNC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 19,28 US$
24,00 US$ (+24,48%)
Trung bình
23,50 US$ (+21,89%)
Thấp nhất
23,00 US$ (+19,29%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nathan Race
Piper Sandler
Buy
Upgraded
24,00 US$
+24,5%
10/02/2026
Damon Delmonte
KBW
Buy
Reiterated
23,00 US$
+19,3%
07/24/2026
Brandon Rud
Stephens
Buy
Initiated
20,00 US$
+3,7%
03/27/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,49 US$ / 0,51 US$
-3,92%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
74,59 Tr / 76,56 Tr
-2,57%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-233,38 Tr
73,31 Tr
73,09 Tr
74,59 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,60 Tr
33,56 Tr
34,43 Tr
34,00 Tr
Chi phí hoạt động
50,90 Tr
38,66 Tr
39,05 Tr
42,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,90 Tr
38,66 Tr
39,05 Tr
42,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-284,28 Tr
34,65 Tr
34,04 Tr
32,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,05 Tr
-1,96 Tr
-1,70 Tr
-1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-286,33 Tr
32,70 Tr
32,34 Tr
30,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-286,33 Tr
32,70 Tr
32,34 Tr
30,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-64,34 Tr
5,77 Tr
6,18 Tr
5,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,47%
17,66%
19,10%
18,98%
Chi phí hoạt động khác
17,30 Tr
5,10 Tr
4,62 Tr
8,17 Tr
Thu nhập ròng
-221,99 Tr
26,92 Tr
26,17 Tr
24,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
95,12%
36,72%
35,80%
33,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,63
0,52
0,51
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-892,00 N
-1,29 Tr
-1,14 Tr
-1,62 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google