Trang chủHBM • NYSE
add
Hudbay Minerals Inc
21,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,46%)+0,10
21,74 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:03:03 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,00 $
Mức chênh lệch một ngày
20,58 $ - 21,74 $
Phạm vi một năm
5,95 $ - 28,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 T CAD
Số lượng trung bình
6,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 732,90 Tr | 25,30% |
Chi phí hoạt động | 204,50 Tr | 30,34% |
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | 503,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,46 | 382,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,10 Tr | 32,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,90 Tr | -2,22% |
Tổng tài sản | 6,22 T | 13,41% |
Tổng nợ | 2,99 T | 5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 396,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,00 Tr | 503,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,40 Tr | -12,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -183,60 Tr | -85,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,70 Tr | -82,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,20 Tr | -142,84% |
Dòng tiền tự do | 222,50 Tr | 42,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.803