Finance

Danh sách
HBH:ETR
HORNBACH Holding AG & Co KgaA
82,30 €
-1,67%
(-1,40) 1 ngày
12 thg 10, 13:02:26 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBH...
Mở
83,30 €
Cao
83,30 €
Thấp
82,10 €
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,91 N
Khối lượng
3,51 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,60 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
92,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
74,00 €
EPS
8,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,00 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
83,30 €
Cao
83,30 €
Thấp
82,10 €
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,91 N
Khối lượng
3,51 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
0,60 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,28
Cao nhất trong 52 tuần
92,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
74,00 €
EPS
8,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,00 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HORNBACH Holding AG & Co KgaA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25,9 N
Ngày thành lập1877
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,81 T / 1,78 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
1,54 T
1,30 T
2,00 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
831,07 Tr
1,30 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
831,07 Tr
1,30 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
500,80 Tr
505,21 Tr
539,60 Tr
495,80 Tr
Chi phí hoạt động
500,20 Tr
502,94 Tr
539,00 Tr
495,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,33 T
1,84 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,60 Tr
-37,92 Tr
160,90 Tr
124,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
2,02 Tr
-4,60 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,80 Tr
-56,12 Tr
140,70 Tr
108,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,80 Tr
-51,03 Tr
140,70 Tr
108,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,60 Tr
-10,58 Tr
36,50 Tr
30,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,09%
18,86%
25,94%
27,84%
Chi phí hoạt động khác
-3,90 Tr
-2,94 Tr
-2,50 Tr
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
10,20 Tr
-43,40 Tr
99,80 Tr
74,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
-3,35%
4,98%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
2,35 Tr
2,00 Tr
3,30 Tr
Chi phí lãi suất
-14,70 Tr
-14,00 Tr
-17,60 Tr
-18,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,00 Tr
-11,65 Tr
-15,60 Tr
-14,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,70 Tr
-8,66 Tr
188,90 Tr
154,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 N
-392,00 N
-200,00 N
-2,10 Tr
Các ứng dụng của Google