Finance

Danh sách
HBGLOB:KLSE
HB Global Ltd
0,035 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBGLOB...
Mở
0,03 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,03 MYR
Vốn hoá thị trường
30,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
213,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,19 Tr
Số nhân viên
502
Mở
0,03 MYR
Cao
0,04 MYR
Thấp
0,03 MYR
Vốn hoá thị trường
30,11 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
213,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
860,19 Tr
Số nhân viên
502
Giới thiệu về HB Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên502
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbglob.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
22,36 Tr
22,19 Tr
15,86 Tr
22,36 Tr
Giá vốn hàng bán
17,67 Tr
15,92 Tr
11,61 Tr
20,08 Tr
Chi phí doanh thu
17,67 Tr
15,92 Tr
11,61 Tr
20,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,11 Tr
5,25 Tr
10,96 Tr
1,52 Tr
Chi phí hoạt động
5,10 Tr
5,25 Tr
10,94 Tr
1,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,78 Tr
21,17 Tr
22,55 Tr
21,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-414,00 N
1,02 Tr
-6,70 Tr
769,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-660,00 N
739,00 N
-6,98 Tr
541,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-660,00 N
739,00 N
-6,98 Tr
541,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
2,00 N
87,00 N
-37,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,27%
-1,25%
-6,84%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 N
-2,00 N
-26,00 N
-4,00 N
Thu nhập ròng
-660,00 N
737,00 N
-7,07 Tr
578,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,95%
3,32%
-44,57%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-246,00 N
-285,00 N
-284,00 N
-228,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-246,00 N
-285,00 N
-284,00 N
-228,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,77 Tr
4,04 Tr
-5,37 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google