Finance

Danh sách
HBFG:CNSX
Happy Belly Food Group Inc
1,42 CA$
-1,39%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBFG...
Mở
1,48 CA$
Cao
1,48 CA$
Thấp
1,42 CA$
Vốn hoá thị trường
227,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,94 N
Khối lượng
87,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 CA$
EPS
-0,12 CA$
Mở
1,48 CA$
Cao
1,48 CA$
Thấp
1,42 CA$
Vốn hoá thị trường
227,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
81,94 N
Khối lượng
87,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 CA$
EPS
-0,12 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Happy Belly Food Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,20 Tr
5,60 Tr
5,96 Tr
8,50 Tr
Giá vốn hàng bán
4,95 Tr
-
2,59 Tr
6,50 Tr
Chi phí doanh thu
4,95 Tr
-
2,59 Tr
6,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 Tr
-
3,56 Tr
1,96 Tr
Chi phí hoạt động
1,93 Tr
-
7,98 Tr
6,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,88 Tr
-
10,57 Tr
12,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
316,49 N
-
-4,61 Tr
-4,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,97 N
-
-4,80 Tr
-4,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,38 N
-
-4,80 Tr
-4,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,82 N
-
-2,82 N
-2,82 N
Thuế suất hiệu dụng
28,30%
-
0,06%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-257,68 N
-
-4,76 Tr
-4,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,58%
-
-79,81%
-54,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,01
-
-0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,90 N
-
23,38 N
36,81 N
Chi phí lãi suất
-275,90 N
-
-211,50 N
-256,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-246,00 N
-
-188,11 N
-219,32 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
288,36 N
-
276,81 N
293,72 N
EBITDA
604,85 N
-
-4,52 Tr
-4,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google