Finance

Danh sách
HBAT:IDX
Minahasa Membangun Hebat Tbk PT
396,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:14:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HBAT...
Mở
396 IDR
Cao
400 IDR
Thấp
390 IDR
Vốn hoá thị trường
425,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
4,44 Tr
Chỉ số P/E
238,49
Cao nhất trong 52 tuần
545 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
152 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
33
Mở
396 IDR
Cao
400 IDR
Thấp
390 IDR
Vốn hoá thị trường
425,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
4,44 Tr
Chỉ số P/E
238,49
Cao nhất trong 52 tuần
545 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
152 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Minahasa Membangun Hebat Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmmhebat.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,10 T
6,10 T
5,39 T
5,39 T
Giá vốn hàng bán
3,68 T
3,68 T
3,16 T
3,16 T
Chi phí doanh thu
3,68 T
3,68 T
3,16 T
3,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 T
1,61 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
1,99 T
1,99 T
1,57 T
1,57 T
Tổng chi phí hoạt động
5,67 T
5,67 T
4,73 T
4,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
436,17 Tr
436,17 Tr
663,19 Tr
663,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,96 Tr
34,96 Tr
24,40 Tr
24,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
467,48 Tr
467,48 Tr
683,98 Tr
683,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
467,48 Tr
467,48 Tr
683,98 Tr
683,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,55 Tr
152,55 Tr
134,84 Tr
134,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,63%
32,63%
19,71%
19,71%
Chi phí hoạt động khác
381,40 Tr
381,40 Tr
4,30 Tr
4,30 Tr
Thu nhập ròng
314,92 Tr
314,92 Tr
549,14 Tr
549,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
5,16%
10,18%
10,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,65 Tr
-3,65 Tr
-3,61 Tr
-3,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,65 Tr
-3,65 Tr
-3,61 Tr
-3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
580,94 Tr
580,94 Tr
856,67 Tr
856,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google