Finance

Danh sách
Tại sao HAYPP tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
HAYPP:STO
Haypp Group AB (publ)
158,80 SEK
+2,45%
(+3,80) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:31 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAYPP...
Mở
155,00 SEK
Cao
158,80 SEK
Thấp
152,40 SEK
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,49 N
Khối lượng
29,81 N
Chỉ số P/E
626,68
Cao nhất trong 52 tuần
173,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
105,40 SEK
EPS
0,25 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,62 Tr
Số nhân viên
291
Mở
155,00 SEK
Cao
158,80 SEK
Thấp
152,40 SEK
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,49 N
Khối lượng
29,81 N
Chỉ số P/E
626,68
Cao nhất trong 52 tuần
173,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
105,40 SEK
EPS
0,25 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,62 Tr
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haypp Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
952,11 Tr
1,05 T
1,10 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
845,90 Tr
944,01 Tr
987,21 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
845,90 Tr
944,01 Tr
987,21 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,03 Tr
79,54 Tr
77,02 Tr
99,36 Tr
Chi phí hoạt động
100,72 Tr
100,98 Tr
103,62 Tr
126,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
946,62 Tr
1,04 T
1,09 T
1,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,49 Tr
7,19 Tr
13,22 Tr
6,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-155,00 N
-2,60 Tr
778,00 N
2,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,34 Tr
-907,00 N
8,60 Tr
2,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,34 Tr
-1,71 Tr
8,60 Tr
2,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
854,00 N
138,00 N
4,07 Tr
2,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,01%
-15,21%
47,31%
102,05%
Chi phí hoạt động khác
-9,88 Tr
-15,00 Tr
-7,97 Tr
-9,59 Tr
Thu nhập ròng
4,48 Tr
-1,04 Tr
4,53 Tr
-46,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,47%
-0,10%
0,41%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,84
0,37
0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
267,00 N
90,00 N
2,08 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,16 Tr
-5,48 Tr
-8,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-3,89 Tr
-5,39 Tr
-6,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,56 Tr
36,43 Tr
34,57 Tr
36,66 Tr
EBITDA
35,06 Tr
43,07 Tr
47,78 Tr
43,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,64 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google