Finance

Danh sĂĄch
HAW:FRA
Hawesko Holding SE
14,75 €
-1,34%
(-0,20) 1 ngĂ y
6 thg 10, 08:05:19 GMT+2  ·   EUR
Táș„t cáșŁ mĂŁ
MĂŁGiĂĄThay đổi% thay đổi
Đang táșĄo thĂŽng tin chi tiáșżt hĂ ng đáș§u cho HAW...
Mở
14,75 €
Cao
14,75 €
Tháș„p
14,75 €
VĂŽÌn hoĂĄ thiÌŁ trÆ°ÆĄÌ€ng
132,96 Tr
Khối lÆ°á»Łng giao dịch trung bĂŹnh
31,00
Khối lÆ°á»Łng
0,00
Cổ tức
6,78%
Cổ tức háș±ng quĂœ
0,25 €
NgĂ y giao dịch khĂŽng hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nháș„t trong 52 tuáș§n
22,00 €
Tháș„p nháș„t trong 52 tuáș§n
14,75 €
EPS
1,15 €
Số cổ phiáșżu đang lưu hĂ nh
8,98 Tr
Số nhĂąn viĂȘn
1 N
Mở
14,75 €
Cao
14,75 €
Tháș„p
14,75 €
VĂŽÌn hoĂĄ thiÌŁ trÆ°ÆĄÌ€ng
132,96 Tr
Khối lÆ°á»Łng giao dịch trung bĂŹnh
31,00
Khối lÆ°á»Łng
0,00
Cổ tức
6,78%
Cổ tức háș±ng quĂœ
0,25 €
NgĂ y giao dịch khĂŽng hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,87
Cao nháș„t trong 52 tuáș§n
22,00 €
Tháș„p nháș„t trong 52 tuáș§n
14,75 €
EPS
1,15 €
Số cổ phiáșżu đang lưu hĂ nh
8,98 Tr
Số nhĂąn viĂȘn
1 N
Tin bĂ i
Từ cĂĄc nguồn trĂȘn web vĂ  đối tĂĄc tin tức
Giới thiệu về Hawesko Holding SE
GiĂĄm đốc điều hĂ nh-
Số nhĂąn viĂȘn1,16 N
NgĂ y thĂ nh láș­p1964
TrỄ sở chĂ­nh-
Lĩnh vực-
BĂĄo cĂĄo trước đóMọi giĂĄ trị tĂ­nh báș±ng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nháș­p rĂČng
Mọi giĂĄ trị tĂ­nh báș±ng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,14 Tr
196,27 Tr
133,14 Tr
149,55 Tr
GiĂĄ vốn hĂ ng bĂĄn
78,48 Tr
110,41 Tr
73,27 Tr
77,40 Tr
Chi phĂ­ doanh thu
78,48 Tr
110,41 Tr
73,27 Tr
77,40 Tr
Chi phĂ­ nghiĂȘn cứu vĂ  phĂĄt triển
-
-
-
-
Tổng chi phĂ­ nghiĂȘn cứu vĂ  phĂĄt triển
-
-
-
-
Chi phĂ­ bĂĄn hĂ ng, chi phĂ­ chung vĂ  chi phĂ­ quáșŁn lĂœ
19,29 Tr
67,91 Tr
18,11 Tr
18,15 Tr
Chi phĂ­ hoáșĄt động
59,12 Tr
68,84 Tr
58,33 Tr
68,60 Tr
Tổng chi phĂ­ hoáșĄt động
137,60 Tr
179,25 Tr
131,60 Tr
145,99 Tr
Thu nháș­p từ hoáșĄt động kinh doanh
2,54 Tr
17,02 Tr
1,55 Tr
3,55 Tr
Thu nháș­p khĂĄc ngoĂ i hoáșĄt động kinh doanh
-
-34,00 N
-
17,00 N
EBT bao gồm cĂĄc mỄc báș„t thường
1,25 Tr
13,96 Tr
21,00 N
1,74 Tr
EBT khĂŽng bao gồm cĂĄc mỄc báș„t thường
778,00 N
16,44 Tr
21,00 N
1,95 Tr
Chi phĂ­ thuáșż thu nháș­p
431,00 N
5,20 Tr
7,00 N
703,00 N
Thuáșż suáș„t hiệu dỄng
34,42%
37,20%
33,33%
40,45%
Chi phĂ­ hoáșĄt động khĂĄc
33,29 Tr
-5,75 Tr
34,01 Tr
44,12 Tr
Thu nháș­p rĂČng
600,00 N
8,68 Tr
35,00 N
983,00 N
BiĂȘn lợi nhuáș­n rĂČng
0,43%
4,42%
0,03%
0,66%
Thu nháș­p trĂȘn mỗi cổ phiáșżu
-
-
-
-
Thu nháș­p từ lĂŁi suáș„t vĂ  đáș§u tư
-
237,00 N
-
-
Chi phĂ­ lĂŁi suáș„t
-1,92 Tr
-1,58 Tr
-1,55 Tr
-1,59 Tr
Chi phĂ­ lĂŁi suáș„t rĂČng
-1,92 Tr
-1,34 Tr
-1,55 Tr
-1,59 Tr
Chi phĂ­ kháș„u hao vĂ  kháș„u hao tĂ i sáșŁn vĂŽ hĂŹnh
6,54 Tr
6,67 Tr
6,21 Tr
6,32 Tr
EBITDA
5,02 Tr
17,62 Tr
7,76 Tr
5,72 Tr
LĂŁi hoáș·c lỗ từ việc bĂĄn tĂ i sáșŁn
9,00 N
-37,00 N
-8,00 N
3,00 N
Cåc ứng dỄng của Google