Finance

Danh sách
HAVISHA:NSE
Sri Havisha Hospitlty and Infrstrctr Ltd
1,35 ₹
+0,75%
(+0,0100) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAVISHA...
Mở
1,32 ₹
Cao
1,48 ₹
Thấp
1,32 ₹
Vốn hoá thị trường
207,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,14 N
Khối lượng
88,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,42 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 ₹
EPS
-0,17 ₹
Số nhân viên
131
Mở
1,32 ₹
Cao
1,48 ₹
Thấp
1,32 ₹
Vốn hoá thị trường
207,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,14 N
Khối lượng
88,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,42 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 ₹
EPS
-0,17 ₹
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sri Havisha Hospitlty and Infrstrctr Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websrihavisha.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,23 Tr
42,97 Tr
33,03 Tr
28,81 Tr
Giá vốn hàng bán
19,45 Tr
21,24 Tr
22,95 Tr
20,10 Tr
Chi phí doanh thu
19,45 Tr
21,24 Tr
22,95 Tr
20,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
739,00 N
-
Chi phí hoạt động
15,14 Tr
16,73 Tr
17,64 Tr
14,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,59 Tr
37,96 Tr
40,59 Tr
34,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,36 Tr
5,01 Tr
-7,56 Tr
-5,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-70,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,11 Tr
-6,80 Tr
-17,30 Tr
-18,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-15,11 Tr
-6,80 Tr
-16,90 Tr
-18,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-6,66 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
38,49%
-
Chi phí hoạt động khác
8,97 Tr
10,58 Tr
10,52 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
-15,11 Tr
-6,80 Tr
-10,64 Tr
-18,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-48,37%
-15,82%
-32,21%
-63,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,74 Tr
-11,80 Tr
-12,44 Tr
-12,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,74 Tr
-11,80 Tr
-9,26 Tr
-12,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,17 Tr
6,15 Tr
6,38 Tr
6,40 Tr
EBITDA
-71,00 N
7,98 Tr
-4,19 Tr
-2,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google