Finance

Danh sách
HAVELLS:NSE
Havells India Ltd
1.036,20 ₹
+1,22%
(+12,50) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAVELLS...
Mở
1.019,00 ₹
Cao
1.044,00 ₹
Thấp
1.017,90 ₹
Vốn hoá thị trường
651,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
880,71 N
Khối lượng
612,11 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.520,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.015,10 ₹
EPS
26,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
625,47 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
1.019,00 ₹
Cao
1.044,00 ₹
Thấp
1.017,90 ₹
Vốn hoá thị trường
651,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
880,71 N
Khối lượng
612,11 N
Cổ tức
0,97%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,84
Cao nhất trong 52 tuần
1.520,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.015,10 ₹
EPS
26,01 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
625,47 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Havells India Limited is an Indian multinational electrical equipment company, based in Noida. The company manufactures home appliances, lighting for domestic, commercial and industrial applications, LED lighting, fans, modular switches and wiring accessories, water heaters, industrial and domestic circuit protection switchgear, industrial and domestic cables and wires, induction motors, and capacitors among others. Havells owns brands like Havells, Lloyd, Crabtree, Standard Electric, Reo and Promptec. The company has 23 branches or representative offices with over 6,000 workers in over 50 countries. As of 2016, it has 11 manufacturing plants in India located at Haridwar, Baddi, Noida, Faridabad, Alwar, Neemrana, and Bengaluru. Wikipedia
Giới thiệu về Havells India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,6 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vựccapital good
Trang webhavells.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 05:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 5,40 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 56,89 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,79 T
55,88 T
67,05 T
65,18 T
Giá vốn hàng bán
31,08 T
37,44 T
47,05 T
44,78 T
Chi phí doanh thu
31,08 T
37,44 T
47,05 T
44,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,11 T
6,51 T
7,22 T
8,18 T
Chi phí hoạt động
13,39 T
14,37 T
13,72 T
16,94 T
Tổng chi phí hoạt động
44,47 T
51,80 T
60,77 T
61,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,33 T
4,07 T
6,29 T
3,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
862,60 Tr
427,00 Tr
-1,84 T
541,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,15 T
4,08 T
9,18 T
3,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,15 T
4,53 T
6,32 T
3,92 T
Chi phí thuế thu nhập
963,10 Tr
1,08 T
1,94 T
1,03 T
Thuế suất hiệu dụng
23,23%
26,39%
21,17%
26,15%
Chi phí hoạt động khác
6,24 T
6,77 T
5,36 T
7,55 T
Thu nhập ròng
3,19 T
3,01 T
7,23 T
2,90 T
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
5,38%
10,78%
4,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,08
5,33
11,70
4,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,40 T
-
Chi phí lãi suất
-91,40 Tr
-89,30 Tr
-44,10 Tr
-74,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,40 Tr
-89,30 Tr
1,36 T
-74,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,06 T
1,09 T
1,12 T
1,21 T
EBITDA
4,38 T
4,85 T
7,14 T
4,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google