Finance

Danh sách
HAVA:BCBA
Havanna Holding SA
3.790,00 ARS
+0,13%
(+5,00) 1 ngày
6 thg 11, 17:57:43 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAVA...
Mở
3.800,00 ARS
Cao
3.985,00 ARS
Thấp
3.670,00 ARS
Vốn hoá thị trường
48,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
1,96 N
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
70,41 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
6.890,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
3.670,00 ARS
EPS
241,43 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Mở
3.800,00 ARS
Cao
3.985,00 ARS
Thấp
3.670,00 ARS
Vốn hoá thị trường
48,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
1,96 N
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
70,41 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
6.890,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
3.670,00 ARS
EPS
241,43 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,81 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Havanna Holding S.A. is an Argentine manufacturer of food products, mostly known for its alfajores. The firm was founded in 1948 by Benjamín Sisterna, Demetrio Elíades, and Luis Sbaraglini and began its activities as a producer of alfajores in the city of Mar del Plata. The company also operates its own system of franchise coffee stores and exports its products to Bolivia, Brazil, Chile, Costa Rica, France, Israel, Mexico, Paraguay, Peru, Spain, the United Kingdom, the United States, Uruguay and Venezuela. Wikipedia
Giới thiệu về Havanna Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
30,80 T
35,86 T
50,42 T
51,43 T
Giá vốn hàng bán
16,14 T
18,56 T
25,52 T
24,59 T
Chi phí doanh thu
16,14 T
18,56 T
25,52 T
24,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,79 T
12,02 T
16,10 T
12,71 T
Chi phí hoạt động
11,41 T
11,72 T
16,68 T
14,93 T
Tổng chi phí hoạt động
27,55 T
30,29 T
42,20 T
39,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 T
5,57 T
8,22 T
11,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-266,60 Tr
603,37 Tr
-1,68 T
142,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
3,24 T
4,39 T
12,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
909,18 Tr
3,24 T
1,32 T
12,47 T
Chi phí thuế thu nhập
759,76 Tr
1,39 T
1,56 T
4,57 T
Thuế suất hiệu dụng
42,17%
42,88%
35,54%
36,26%
Chi phí hoạt động khác
-1,38 T
-300,39 Tr
584,71 Tr
2,22 T
Thu nhập ròng
987,48 Tr
1,76 T
2,70 T
7,66 T
Biên lợi nhuận ròng
3,21%
4,92%
5,35%
14,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 T
3,64 T
761,01 Tr
583,38 Tr
Chi phí lãi suất
-408,12 Tr
-6,58 T
-2,04 T
-1,55 T
Chi phí lãi suất ròng
1,34 T
-2,94 T
-1,27 T
-968,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,75 T
10,22 T
9,24 T
13,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-17,62 Tr
-86,90 Tr
-9,94 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google