Trang chủHAV • ASX
add
Havilah Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
416,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
.INX
0,28%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 695,05 N | 991,14% |
Thu nhập ròng | -540,52 N | 7,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -638,36 N | -572,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 731,52 N | -75,43% |
Tổng tài sản | 57,07 Tr | -0,45% |
Tổng nợ | 1,69 Tr | -3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 353,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -540,52 N | 7,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -480,58 N | -177,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -654,51 N | 61,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 Tr | -38,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 95,09 N | -89,53% |
Dòng tiền tự do | -937,20 N | 21,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
17