Finance

Danh sách
Tại sao HAV-B giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
HAV-B:STO
Havsfrun Investment AB
13,06 SEK
-2,54%
(-0,34) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:52 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAV-B...
Mở
13,30 SEK
Cao
13,56 SEK
Thấp
13,00 SEK
Vốn hoá thị trường
133,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,64 N
Khối lượng
8,05 N
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,84 SEK
EPS
0,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,37 Tr
Số nhân viên
3
Mở
13,30 SEK
Cao
13,56 SEK
Thấp
13,00 SEK
Vốn hoá thị trường
133,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,64 N
Khối lượng
8,05 N
Cổ tức
7,66%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
12,84 SEK
EPS
0,70 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,37 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Havsfrun Investment AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhavsfrun.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,23 Tr
1,30 Tr
-648,00 N
4,87 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
38,00 N
1,38 Tr
1,27 Tr
Chi phí hoạt động
1,37 Tr
38,00 N
1,38 Tr
1,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 Tr
38,00 N
1,38 Tr
1,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,86 Tr
1,26 Tr
-2,02 Tr
3,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,77 Tr
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,05 Tr
-265,00 N
-1,91 Tr
3,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,05 Tr
-265,00 N
-1,91 Tr
3,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,05 Tr
-265,00 N
-1,91 Tr
3,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
85,72%
-20,40%
295,06%
73,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
195,00 N
247,00 N
112,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
195,00 N
247,00 N
112,00 N
-1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,86 Tr
1,26 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google