Finance

Danh sách
HAU:FRA
China Water Industry Group Limited
0,019 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 6, 09:21:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAU...
Vốn hoá thị trường
103,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
354
Vốn hoá thị trường
103,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 €
Số nhân viên
354
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Water Industry Group Limited is an investment holding company, organized into five business divisions: provision of water supply and sewage treatment; construction of water supply and sewage treatment infrastructures; assets in financial and investment products; trading of watches and accessories; and others. Wikipedia
Giới thiệu về China Water Industry Group Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên354
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
59,03 Tr
59,03 Tr
57,89 Tr
57,89 Tr
Giá vốn hàng bán
58,19 Tr
58,19 Tr
56,49 Tr
56,49 Tr
Chi phí doanh thu
58,19 Tr
58,19 Tr
56,49 Tr
56,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,45 Tr
26,45 Tr
35,64 Tr
35,64 Tr
Chi phí hoạt động
26,45 Tr
26,45 Tr
25,87 Tr
25,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,64 Tr
84,64 Tr
82,36 Tr
82,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,62 Tr
-25,62 Tr
-24,47 Tr
-24,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,21 Tr
5,21 Tr
-30,50 Tr
-30,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,44 Tr
-32,44 Tr
-120,84 Tr
-120,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,44 Tr
-32,44 Tr
-66,06 Tr
-66,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-68,00 N
-68,00 N
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,21%
0,21%
2,45%
2,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-9,42 Tr
-9,42 Tr
Thu nhập ròng
-29,81 Tr
-29,81 Tr
-108,20 Tr
-108,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-50,50%
-50,50%
-186,91%
-186,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
307,50 N
307,50 N
Chi phí lãi suất
-12,32 Tr
-12,32 Tr
-11,68 Tr
-11,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,32 Tr
-12,32 Tr
-11,38 Tr
-11,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,89 Tr
-1,89 Tr
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,88 Tr
2,88 Tr
Các ứng dụng của Google