Finance

Danh sách
Tại sao HATSN tăng 6,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
HATSN:IST
Hat-San Gm Ins Bk Or Dnz Nkt Sn v Tct AS
23,78 TRY
+6,64%
(+1,48) 1 ngày
5 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HATSN...
Mở
22,78 TRY
Cao
24,52 TRY
Thấp
22,68 TRY
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 Tr
Khối lượng
4,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,01 TRY
EPS
-4,64 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,50 Tr
Số nhân viên
341
Mở
22,78 TRY
Cao
24,52 TRY
Thấp
22,68 TRY
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 Tr
Khối lượng
4,64 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,01 TRY
EPS
-4,64 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,50 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hat-San Gm Ins Bk Or Dnz Nkt Sn v Tct AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,45 T
728,42 Tr
640,22 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
1,73 T
823,64 Tr
896,81 Tr
1,21 T
Chi phí doanh thu
1,73 T
823,64 Tr
896,81 Tr
1,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,12 Tr
50,10 Tr
59,81 Tr
47,02 Tr
Chi phí hoạt động
24,10 Tr
51,35 Tr
41,62 Tr
9,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,76 T
874,99 Tr
938,42 Tr
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-304,00 Tr
-146,57 Tr
-298,20 Tr
-213,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,22 Tr
22,82 Tr
50,69 Tr
20,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-218,30 Tr
-150,67 Tr
-281,50 Tr
-228,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-218,30 Tr
-150,67 Tr
-281,19 Tr
-227,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
230,16 Tr
-75,57 Tr
14,24 Tr
-15,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-105,43%
50,15%
-5,06%
6,87%
Chi phí hoạt động khác
-7,02 Tr
1,26 Tr
-18,20 Tr
-37,26 Tr
Thu nhập ròng
-448,46 Tr
-75,10 Tr
-295,74 Tr
-212,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,82%
-10,31%
-46,19%
-21,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
169,11 Tr
8,56 Tr
7,62 Tr
8,83 Tr
Chi phí lãi suất
-39,99 Tr
-24,13 Tr
-11,19 Tr
-43,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
129,13 Tr
-15,57 Tr
-3,57 Tr
-34,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-207,46 Tr
-9,27 Tr
-140,46 Tr
-27,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google