Finance

Danh sách
Tại sao HATM tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
HATM:IDX
Habco Trans Maritima Tbk PT
550,00 IDR
+2,80%
(+15,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:07:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HATM...
Mở
540 IDR
Cao
560 IDR
Thấp
525 IDR
Vốn hoá thị trường
5,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,35 Tr
Khối lượng
17,42 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
185,17
Cao nhất trong 52 tuần
685 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
240 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 T
Số nhân viên
28
Mở
540 IDR
Cao
560 IDR
Thấp
525 IDR
Vốn hoá thị trường
5,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,35 Tr
Khối lượng
17,42 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
185,17
Cao nhất trong 52 tuần
685 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
240 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,32 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Habco Trans Maritima Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,70 T
184,49 T
227,70 T
292,26 T
Giá vốn hàng bán
236,22 T
193,45 T
207,76 T
233,91 T
Chi phí doanh thu
236,22 T
193,45 T
207,76 T
233,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,42 T
10,68 T
8,71 T
6,58 T
Chi phí hoạt động
8,06 T
11,91 T
9,94 T
7,81 T
Tổng chi phí hoạt động
244,28 T
205,36 T
217,71 T
241,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,42 T
-20,86 T
10,00 T
50,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,00 Tr
-85,00 Tr
-35,00 Tr
-125,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,43 T
-22,84 T
8,71 T
49,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,43 T
-22,84 T
8,71 T
49,12 T
Chi phí thuế thu nhập
3,13 T
2,21 T
2,73 T
3,51 T
Thuế suất hiệu dụng
20,27%
-9,70%
31,36%
7,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,30 T
-25,05 T
5,98 T
45,62 T
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
-13,58%
2,63%
15,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 T
1,86 T
1,63 T
1,64 T
Chi phí lãi suất
-3,38 T
-3,12 T
-2,80 T
-2,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 T
-1,26 T
-1,17 T
-934,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
457,73 Tr
1,06 T
1,06 T
1,06 T
EBITDA
41,21 T
4,56 T
35,44 T
75,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google