Finance

Danh sách
Tại sao HATHWAY giảm 3,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
HATHWAY:NSE
Hathway Cable and Datacom Limited
10,80 ₹
-3,14%
(-0,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HATHWAY...
Mở
11,11 ₹
Cao
11,27 ₹
Thấp
10,50 ₹
Vốn hoá thị trường
19,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
14,18 Tr
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,76 ₹
EPS
0,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
861,29 Tr
Số nhân viên
439
Mở
11,11 ₹
Cao
11,27 ₹
Thấp
10,50 ₹
Vốn hoá thị trường
19,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
14,18 Tr
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
14,04 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,76 ₹
EPS
0,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
861,29 Tr
Số nhân viên
439
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hathway Cable and Datacom Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên439
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,37 T
5,37 T
5,46 T
5,65 T
Giá vốn hàng bán
2,80 T
2,87 T
3,37 T
3,19 T
Chi phí doanh thu
2,80 T
2,87 T
3,37 T
3,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,40 Tr
236,30 Tr
680,20 Tr
200,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,52 T
2,46 T
1,32 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
5,33 T
4,69 T
5,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,90 Tr
34,00 Tr
768,40 Tr
200,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
187,80 Tr
210,90 Tr
-722,20 Tr
323,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,10 Tr
281,80 Tr
170,80 Tr
326,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,10 Tr
281,80 Tr
177,10 Tr
326,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,60 Tr
64,70 Tr
58,30 Tr
80,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,37%
22,96%
34,13%
24,75%
Chi phí hoạt động khác
1,55 T
1,48 T
602,80 Tr
1,50 T
Thu nhập ròng
182,60 Tr
217,00 Tr
113,30 Tr
245,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
4,04%
2,08%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
186,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-2,40 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,40 Tr
-2,40 Tr
184,10 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
763,90 Tr
740,10 Tr
33,90 Tr
753,80 Tr
EBITDA
850,85 Tr
719,00 Tr
1,35 T
772,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google