Finance

Danh sách
HASI:NYSE
HA Sustainable Infrastructure Capitl Inc
35,79 US$
-1,73%
(-0,63) 1 ngày
19 thg 10, 12:50:35 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HASI...
Mở
36,61 US$
Cao
36,61 US$
Thấp
35,79 US$
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
223,66 N
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
62,78
Cao nhất trong 52 tuần
44,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,28 US$
EPS
0,57 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,94 Tr
Số nhân viên
170
Mở
36,61 US$
Cao
36,61 US$
Thấp
35,79 US$
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
223,66 N
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
62,78
Cao nhất trong 52 tuần
44,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,28 US$
EPS
0,57 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,94 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HA Sustainable Infrastructure Capitl Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhAnnapolis, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HASI trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
9
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HASI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 35,79 US$
60,00 US$ (+67,64%)
Trung bình
49,10 US$ (+37,19%)
Thấp nhất
44,00 US$ (+22,94%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mark Strouse
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
45,00 US$
+25,7%
10/19/2026
Chris Dendrinos
RBC Capital
Buy
Maintained
48,00 US$
+34,1%
10/09/2026
Maheep Mandloi
Mizuho Securities
Buy
Maintained
50,00 US$
+39,7%
09/09/2026
Jon Windham
UBS
Hold
Downgraded
44,00 US$
+22,9%
09/04/2026
Robert Kad
Morgan Stanley
Buy
Maintained
60,00 US$
+67,6%
08/19/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Buy
Maintained
45,00 US$
+25,7%
08/18/2026
Jeff Osborne
TD Cowen
Buy
Reiterated
50,00 US$
+39,7%
08/11/2026
Praneeth Satish
Wells Fargo
Buy
Maintained
46,00 US$
+28,5%
08/10/2026
Ben Kallo
Robert W. Baird
Buy
Maintained
51,00 US$
+42,5%
08/07/2026
Noah Kaye
Oppenheimer
Buy
Reiterated
52,00 US$
+45,3%
08/07/2026
Sophie Karp
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
08/07/2026
Vikram Bagri
Citi
Buy
Maintained
50,00 US$
+39,7%
07/22/2026
Brian K. Lee
Goldman Sachs
Hold
Maintained
43,00 US$
+20,1%
06/17/2026
Dimple Gosai
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
49,00 US$
+36,9%
05/13/2026
Ryan Pfingst
B. Riley Securities
Buy
Maintained
53,00 US$
+48,1%
05/08/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,75 US$ / 0,73 US$
+2,68%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
44,33 Tr / 113,13 Tr
-60,82%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,56 Tr
34,04 Tr
20,41 Tr
44,33 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,71 Tr
30,44 Tr
45,67 Tr
34,48 Tr
Chi phí hoạt động
33,71 Tr
30,44 Tr
45,67 Tr
34,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,71 Tr
30,44 Tr
45,67 Tr
34,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,16 Tr
3,60 Tr
-25,26 Tr
9,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
119,40 Tr
-65,96 Tr
-104,52 Tr
188,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,40 Tr
-65,96 Tr
-104,52 Tr
188,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,50 Tr
-11,30 Tr
-30,78 Tr
56,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,89%
17,14%
29,45%
30,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,26 Tr
-53,77 Tr
-71,96 Tr
128,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
291,55%
-157,94%
-352,60%
290,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,80
0,67
0,77
0,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,97 Tr
-5,67 Tr
-16,99 Tr
-15,72 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google