Finance

Danh sách
HARVIA:HEL
Harvia Oyj
44,90 €
+0,34%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 18:29:45 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARVIA...
Mở
44,80 €
Cao
45,40 €
Thấp
44,55 €
Vốn hoá thị trường
824,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
29,61
Cao nhất trong 52 tuần
47,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,05 €
EPS
1,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,69 Tr
Số nhân viên
806
Mở
44,80 €
Cao
45,40 €
Thấp
44,55 €
Vốn hoá thị trường
824,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,43 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
0,19 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
29,61
Cao nhất trong 52 tuần
47,65 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,05 €
EPS
1,52 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,69 Tr
Số nhân viên
806
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harvia Plc is a Finnish heater, sauna, spa and sauna interiors manufacturer. The company's product offering covers all three sauna types: traditional sauna, steam sauna and infrared sauna. Harvia is headquartered in Muurame, Central Finland. The company's products are distributed globally through a network of dealers. Harvia shares are listed on the Nasdaq Helsinki Ltd and are registered in the Finnish Book-Entry Register maintained by Euroclear Finland Ltd. In 2018, Harvia ranked as the third largest sauna company globally. Wikipedia
Giới thiệu về Harvia Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên806
Ngày thành lập1950
Trụ sở chínhMuurame, Miền Trung Phần Lan, Phần Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,01 Tr
53,67 Tr
58,58 Tr
52,91 Tr
Giá vốn hàng bán
17,23 Tr
19,90 Tr
21,54 Tr
19,59 Tr
Chi phí doanh thu
17,23 Tr
19,90 Tr
21,54 Tr
19,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,66 Tr
11,43 Tr
11,56 Tr
11,83 Tr
Chi phí hoạt động
19,96 Tr
23,30 Tr
24,15 Tr
24,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,19 Tr
43,20 Tr
45,70 Tr
44,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,82 Tr
10,47 Tr
12,88 Tr
8,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-850,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,94 Tr
9,31 Tr
12,10 Tr
7,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,04 Tr
9,42 Tr
12,18 Tr
7,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,89 Tr
1,69 Tr
2,80 Tr
1,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,85%
18,13%
23,13%
21,61%
Chi phí hoạt động khác
8,48 Tr
9,90 Tr
10,61 Tr
10,90 Tr
Thu nhập ròng
6,10 Tr
7,56 Tr
9,36 Tr
5,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,27%
14,08%
15,98%
10,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,41
0,50
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
273,00 N
1,18 Tr
379,00 N
242,00 N
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-74,00 N
-1,09 Tr
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-781,00 N
1,11 Tr
-710,00 N
-1,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
2,04 Tr
EBITDA
10,64 Tr
10,60 Tr
14,86 Tr
10,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google