Finance

Danh sách
Tại sao HARSHA giảm 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
HARSHA:NSE
Harsha Engineers International Ltd
462,95 ₹
-2,43%
(-11,55) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARSHA...
Mở
475,00 ₹
Cao
476,60 ₹
Thấp
460,15 ₹
Vốn hoá thị trường
42,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,78 N
Khối lượng
141,19 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,25
Cao nhất trong 52 tuần
484,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
313,30 ₹
EPS
16,99 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
475,00 ₹
Cao
476,60 ₹
Thấp
460,15 ₹
Vốn hoá thị trường
42,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,78 N
Khối lượng
141,19 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,25
Cao nhất trong 52 tuần
484,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
313,30 ₹
EPS
16,99 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harsha Engineers International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
4,11 ₹ / 4,10 ₹
+0,24%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,57 T / 4,26 T
+7,38%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,78 T
4,09 T
4,74 T
4,57 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
2,11 T
2,73 T
2,40 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
2,11 T
2,73 T
2,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
527,10 Tr
578,60 Tr
545,30 Tr
591,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,53 T
1,39 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,64 T
4,11 T
4,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
421,70 Tr
452,80 Tr
626,60 Tr
536,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,50 Tr
67,90 Tr
-293,40 Tr
51,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
495,70 Tr
472,30 Tr
653,90 Tr
530,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
495,70 Tr
472,30 Tr
503,00 Tr
530,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,30 Tr
136,30 Tr
181,60 Tr
156,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,49%
28,86%
27,77%
29,47%
Chi phí hoạt động khác
790,30 Tr
831,10 Tr
714,10 Tr
907,70 Tr
Thu nhập ròng
364,40 Tr
336,00 Tr
472,30 Tr
373,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
8,21%
9,97%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,00
3,69
5,19
4,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
120,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,50 Tr
-48,40 Tr
-44,30 Tr
-58,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,50 Tr
-48,40 Tr
76,30 Tr
-58,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
113,40 Tr
120,30 Tr
127,60 Tr
137,80 Tr
EBITDA
531,05 Tr
549,65 Tr
740,25 Tr
650,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google