Finance

Danh sách
HARRMALAYA:NSE
Harrisons Malayalam Ltd
169,00 ₹
+0,57%
(+0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARRMALAYA...
Mở
171,15 ₹
Cao
172,46 ₹
Thấp
167,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,57 N
Khối lượng
5,54 N
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
237,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,66 ₹
EPS
14,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
171,15 ₹
Cao
172,46 ₹
Thấp
167,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,57 N
Khối lượng
5,54 N
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
237,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
153,66 ₹
EPS
14,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harrisons Malayalam is an Indian agricultural business corporation, based in Kochi, Kerala and a part of the RPG Group. It has a history that goes back to over 150 years. It cultivates between 14,000 ha – 26,000 ha of its own land, and processes products from other farmlands in its neighbourhood. In addition to banana, cardamom, cocoa, coffee, coconut, pepper, and vanilla, its primary products are rubber, tea, and pineapple. Harrisons Malayalam is the largest producer of pineapples in India, the largest producer of tea in South India, and is the largest employer in the region. In 2021 the company is awarded 6th rank in Great Place to Work in India, and 16th rank in Great Place to Work Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Harrisons Malayalam Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,73 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,41 T
1,47 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
491,27 Tr
501,10 Tr
788,64 Tr
365,38 Tr
Chi phí doanh thu
491,27 Tr
501,10 Tr
788,64 Tr
365,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
513,08 Tr
459,30 Tr
382,22 Tr
468,70 Tr
Chi phí hoạt động
876,36 Tr
840,32 Tr
615,58 Tr
843,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,34 T
1,40 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,61 Tr
69,51 Tr
67,07 Tr
40,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,55 Tr
37,09 Tr
-64,37 Tr
31,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,21 Tr
76,35 Tr
91,13 Tr
39,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,21 Tr
76,35 Tr
-5,02 Tr
39,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
346,47 Tr
362,89 Tr
214,48 Tr
358,24 Tr
Thu nhập ròng
64,21 Tr
76,35 Tr
91,13 Tr
39,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,78%
5,41%
6,19%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-29,73 Tr
-30,25 Tr
-27,79 Tr
-33,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,73 Tr
-30,25 Tr
-7,71 Tr
-33,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,81 Tr
18,14 Tr
18,87 Tr
16,13 Tr
EBITDA
-7,33 Tr
86,77 Tr
84,09 Tr
58,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google