Finance

Danh sách
Tại sao HARNLEN tăng 5,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
HARNLEN:KLSE
Harn Len Corporation Bhd
0,47 MYR
+5,62%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARNLEN...
Mở
0,44 MYR
Cao
0,47 MYR
Thấp
0,44 MYR
Vốn hoá thị trường
334,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
37,60 N
Chỉ số P/E
11,80
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,79 Tr
Số nhân viên
282
Mở
0,44 MYR
Cao
0,47 MYR
Thấp
0,44 MYR
Vốn hoá thị trường
334,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
37,60 N
Chỉ số P/E
11,80
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
711,79 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harn Len Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
79,55 Tr
95,93 Tr
73,34 Tr
70,84 Tr
Giá vốn hàng bán
57,79 Tr
59,39 Tr
54,97 Tr
59,38 Tr
Chi phí doanh thu
57,79 Tr
59,39 Tr
54,97 Tr
59,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,47 Tr
13,26 Tr
12,68 Tr
13,61 Tr
Chi phí hoạt động
12,22 Tr
13,17 Tr
12,69 Tr
14,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,01 Tr
72,56 Tr
67,67 Tr
73,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,54 Tr
23,37 Tr
5,67 Tr
-2,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,90 Tr
20,91 Tr
3,20 Tr
9,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,90 Tr
20,91 Tr
3,20 Tr
-5,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,02 Tr
5,66 Tr
2,20 Tr
8,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,77%
27,09%
68,86%
93,18%
Chi phí hoạt động khác
-245,10 N
-88,92 N
18,71 N
570,93 N
Thu nhập ròng
4,01 Tr
14,96 Tr
2,10 Tr
4,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
15,60%
2,87%
6,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,15 N
239,30 N
194,58 N
263,26 N
Chi phí lãi suất
-2,76 Tr
-2,71 Tr
-2,67 Tr
-2,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 Tr
-2,47 Tr
-2,48 Tr
-2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,72 Tr
28,61 Tr
10,97 Tr
-990,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,14 N
-
-
-85,48 N
Các ứng dụng của Google