Finance

Danh sách
Tại sao HARL giảm 4,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
HARL:TLV
Harel Insurance nvstmnts nd Fnncl Srvcs
18.390,00 ILA
-4,12%
(-790,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:28:38 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARL...
Mở
19.060,00 ILA
Cao
19.140,00 ILA
Thấp
18.350,00 ILA
Vốn hoá thị trường
38,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,24 N
Khối lượng
492,09 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
174,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
20.930,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
10.660,00 ILA
EPS
15,27 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
19.060,00 ILA
Cao
19.140,00 ILA
Thấp
18.350,00 ILA
Vốn hoá thị trường
38,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,24 N
Khối lượng
492,09 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
174,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
20.930,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
10.660,00 ILA
EPS
15,27 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,50 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd. is the largest insurance group in Israel. It is a public company whose shares are traded on the Tel Aviv Stock Exchange and is included in the TA-100 Index. It is controlled by the Hamburger family, which owns 49.9% of the company's shares, while the public holds 50.1%. Wikipedia
Giới thiệu về Harel Insurance nvstmnts nd Fnncl Srvcs
Giám đốc điều hànhNir Cohen
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,45 T
8,10 T
4,03 T
4,91 T
Giá vốn hàng bán
2,48 T
6,15 T
2,49 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
2,48 T
6,15 T
2,49 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
444,00 Tr
490,00 Tr
489,00 Tr
551,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,93 T
6,64 T
2,98 T
3,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,52 T
1,46 T
1,05 T
1,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
-43,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,21 T
820,00 Tr
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,21 T
820,00 Tr
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
428,00 Tr
399,00 Tr
267,00 Tr
583,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,36%
33,06%
32,56%
35,31%
Chi phí hoạt động khác
444,00 Tr
490,00 Tr
489,00 Tr
551,00 Tr
Thu nhập ròng
855,00 Tr
806,00 Tr
550,00 Tr
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
19,20%
9,95%
13,65%
21,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,08
3,46
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-262,00 Tr
-224,00 Tr
-245,00 Tr
-246,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-262,00 Tr
-224,00 Tr
-245,00 Tr
-246,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,67 T
1,49 T
1,19 T
2,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google