Finance

Danh sách
HARISON:KLSE
Harrisons Holdings (Malaysia) Bhd
1,24 MYR
+1,64%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARISON...
Mở
1,24 MYR
Cao
1,24 MYR
Thấp
1,21 MYR
Vốn hoá thị trường
424,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,66 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,24 MYR
Cao
1,24 MYR
Thấp
1,21 MYR
Vốn hoá thị trường
424,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,66 N
Khối lượng
61,70 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
1,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,13 MYR
EPS
0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harrisons Holdings (Malaysia) Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,55 Tr
502,31 Tr
601,28 Tr
586,88 Tr
Giá vốn hàng bán
490,34 Tr
442,74 Tr
534,23 Tr
519,28 Tr
Chi phí doanh thu
490,34 Tr
442,74 Tr
534,23 Tr
519,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,80 Tr
48,17 Tr
48,18 Tr
49,42 Tr
Chi phí hoạt động
48,26 Tr
48,44 Tr
47,63 Tr
49,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
538,60 Tr
491,17 Tr
581,86 Tr
568,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,95 Tr
11,13 Tr
19,42 Tr
18,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 Tr
10,70 Tr
17,81 Tr
15,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,52 Tr
10,63 Tr
17,75 Tr
16,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,86 Tr
2,32 Tr
4,39 Tr
4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
21,67%
24,63%
27,64%
Chi phí hoạt động khác
-538,00 N
268,00 N
-550,00 N
-355,00 N
Thu nhập ròng
10,68 Tr
8,58 Tr
13,60 Tr
11,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
1,71%
2,26%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
692,00 N
2,09 Tr
533,00 N
581,00 N
Chi phí lãi suất
-2,12 Tr
-2,30 Tr
-2,21 Tr
-2,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,43 Tr
-210,00 N
-1,67 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,53 Tr
12,70 Tr
21,01 Tr
20,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,00 N
12,00 N
-85,00 N
127,00 N
Các ứng dụng của Google