Finance

Danh sách
Tại sao HARIOMPIPE tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
HARIOMPIPE:NSE
Hariom Pipe Industries Ltd
336,00 ₹
+2,89%
(+9,45) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARIOMPIPE...
Mở
328,40 ₹
Cao
337,95 ₹
Thấp
322,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,14 N
Khối lượng
96,00 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
480,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
268,05 ₹
EPS
22,18 ₹
Số nhân viên
792
Mở
328,40 ₹
Cao
337,95 ₹
Thấp
322,00 ₹
Vốn hoá thị trường
10,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,14 N
Khối lượng
96,00 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,15
Cao nhất trong 52 tuần
480,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
268,05 ₹
EPS
22,18 ₹
Số nhân viên
792
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hariom Pipe Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên792
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,36 T
3,63 T
5,07 T
4,29 T
Giá vốn hàng bán
2,73 T
2,95 T
4,25 T
3,58 T
Chi phí doanh thu
2,73 T
2,95 T
4,25 T
3,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,98 Tr
151,38 Tr
183,08 Tr
149,46 Tr
Chi phí hoạt động
362,38 Tr
403,56 Tr
275,15 Tr
366,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,09 T
3,35 T
4,52 T
3,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
266,58 Tr
275,90 Tr
550,87 Tr
344,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,02 Tr
14,95 Tr
-45,68 Tr
13,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,89 Tr
155,62 Tr
416,94 Tr
224,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,89 Tr
155,62 Tr
406,71 Tr
224,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,76 Tr
39,70 Tr
115,95 Tr
58,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,12%
25,51%
27,81%
25,92%
Chi phí hoạt động khác
65,78 Tr
75,71 Tr
-80,19 Tr
62,39 Tr
Thu nhập ròng
104,13 Tr
115,92 Tr
301,08 Tr
165,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
3,19%
5,94%
3,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
36,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-132,70 Tr
-135,23 Tr
-135,34 Tr
-134,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,70 Tr
-135,23 Tr
-98,56 Tr
-134,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,62 Tr
176,48 Tr
172,26 Tr
154,32 Tr
EBITDA
418,52 Tr
401,31 Tr
706,53 Tr
507,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google