Finance

Danh sách
HARG:BCBA
Holcim Argentina SA
1.260,00 ARS
-0,79%
(-10,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:35:01 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARG...
Mở
1.270,00 ARS
Cao
1.280,00 ARS
Thấp
1.240,00 ARS
Vốn hoá thị trường
460,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
20,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.850,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.030,00 ARS
EPS
-166,13 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,74 Tr
Số nhân viên
860
Mở
1.270,00 ARS
Cao
1.280,00 ARS
Thấp
1.240,00 ARS
Vốn hoá thị trường
460,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
20,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.850,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.030,00 ARS
EPS
-166,13 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,74 Tr
Số nhân viên
860
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holcim Argentina SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webholcim.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,55 T
154,26 T
133,55 T
136,47 T
Giá vốn hàng bán
100,38 T
113,23 T
99,02 T
120,54 T
Chi phí doanh thu
100,38 T
113,23 T
99,02 T
120,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,47 T
46,31 T
48,54 T
41,24 T
Chi phí hoạt động
36,10 T
56,50 T
52,35 T
42,06 T
Tổng chi phí hoạt động
136,48 T
169,73 T
151,37 T
162,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,93 T
-15,47 T
-17,83 T
-26,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,57 T
19,63 T
22,55 T
16,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,65 T
-30,11 T
-3,89 T
-21,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,07 T
-18,23 T
-2,20 T
-22,60 T
Chi phí thuế thu nhập
-9,31 T
-8,03 T
210,00 Tr
-6,14 T
Thuế suất hiệu dụng
31,39%
26,68%
-5,40%
28,63%
Chi phí hoạt động khác
2,63 T
10,19 T
3,81 T
822,00 Tr
Thu nhập ròng
-20,44 T
-21,31 T
-4,07 T
-15,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-16,28%
-13,81%
-3,05%
-11,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,00 Tr
329,00 Tr
10,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,61 T
-18,59 T
-11,77 T
-9,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,30 T
-18,26 T
-11,76 T
-9,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
1,58 T
-1,58 T
-9,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-389,00 Tr
3,28 T
-16,00 Tr
-45,00 Tr
Các ứng dụng của Google