Finance

Danh sách
HARG:BCBA
Holcim Argentina SA
1.255,00 ARS
+1,62%
(+20,00) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARG...
Mở
1.235,00 ARS
Cao
1.270,00 ARS
Thấp
1.235,00 ARS
Vốn hoá thị trường
459,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
20,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.850,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ARS
EPS
-166,13 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,74 Tr
Số nhân viên
860
Mở
1.235,00 ARS
Cao
1.270,00 ARS
Thấp
1.235,00 ARS
Vốn hoá thị trường
459,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
20,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.850,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 ARS
EPS
-166,13 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,74 Tr
Số nhân viên
860
Giới thiệu về Holcim Argentina SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên860
Ngày thành lập1912
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webholcim.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,55 T
154,26 T
133,55 T
136,47 T
Giá vốn hàng bán
100,38 T
113,23 T
99,02 T
120,54 T
Chi phí doanh thu
100,38 T
113,23 T
99,02 T
120,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,47 T
46,31 T
48,54 T
41,24 T
Chi phí hoạt động
36,10 T
56,50 T
52,35 T
42,06 T
Tổng chi phí hoạt động
136,48 T
169,73 T
151,37 T
162,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,93 T
-15,47 T
-17,83 T
-26,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,57 T
19,63 T
22,55 T
16,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,65 T
-30,11 T
-3,89 T
-21,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,07 T
-18,23 T
-2,20 T
-22,60 T
Chi phí thuế thu nhập
-9,31 T
-8,03 T
210,00 Tr
-6,14 T
Thuế suất hiệu dụng
31,39%
26,68%
-5,40%
28,63%
Chi phí hoạt động khác
2,63 T
10,19 T
3,81 T
822,00 Tr
Thu nhập ròng
-20,44 T
-21,31 T
-4,07 T
-15,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-16,28%
-13,81%
-3,05%
-11,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,00 Tr
329,00 Tr
10,00 Tr
70,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,61 T
-18,59 T
-11,77 T
-9,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,30 T
-18,26 T
-11,76 T
-9,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
1,58 T
-1,58 T
-9,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-389,00 Tr
3,28 T
-16,00 Tr
-45,00 Tr
Các ứng dụng của Google