Finance

Danh sách
HARDWYN:NSE
Hardwyn India Ltd
9,20 ₹
+0,77%
(+0,070) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARDWYN...
Mở
9,19 ₹
Cao
9,36 ₹
Thấp
9,06 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
416,08 N
Chỉ số P/E
49,54
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 ₹
EPS
0,19 ₹
Số nhân viên
29
Mở
9,19 ₹
Cao
9,36 ₹
Thấp
9,06 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
416,08 N
Chỉ số P/E
49,54
Cao nhất trong 52 tuần
20,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,61 ₹
EPS
0,19 ₹
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hardwyn India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
506,87 Tr
490,80 Tr
571,51 Tr
346,02 Tr
Giá vốn hàng bán
421,24 Tr
437,85 Tr
491,17 Tr
282,65 Tr
Chi phí doanh thu
421,24 Tr
437,85 Tr
491,17 Tr
282,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,58 Tr
11,74 Tr
12,56 Tr
10,97 Tr
Chi phí hoạt động
22,45 Tr
27,42 Tr
28,24 Tr
23,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
443,69 Tr
465,27 Tr
519,41 Tr
306,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,18 Tr
25,53 Tr
52,10 Tr
39,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
312,00 N
1,45 Tr
3,23 Tr
306,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
61,51 Tr
24,66 Tr
50,36 Tr
37,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,51 Tr
24,66 Tr
50,36 Tr
37,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,98 Tr
6,76 Tr
16,07 Tr
9,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,23%
27,42%
31,91%
24,39%
Chi phí hoạt động khác
6,31 Tr
11,01 Tr
10,57 Tr
7,43 Tr
Thu nhập ròng
43,53 Tr
17,90 Tr
34,29 Tr
28,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
3,65%
6,00%
8,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-2,31 Tr
-4,97 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-2,31 Tr
-4,97 Tr
-3,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,56 Tr
4,67 Tr
5,12 Tr
5,14 Tr
EBITDA
67,52 Tr
28,13 Tr
56,72 Tr
44,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google