Finance

Danh sách
HARB-B:CPH
Harboes Bryggeri A/S
120,00 DKK
+0,17%
(+0,20) 1 ngày
12 thg 10, 11:58:20 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HARB-B...
Mở
119,80 DKK
Cao
120,00 DKK
Thấp
118,20 DKK
Vốn hoá thị trường
642,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
140,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 Tr
Số nhân viên
542
Mở
119,80 DKK
Cao
120,00 DKK
Thấp
118,20 DKK
Vốn hoá thị trường
642,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 N
Khối lượng
2,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
140,80 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 Tr
Số nhân viên
542
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harboe's Brewery is a Danish brewery located in Skælskør, Denmark which was established in 1883. Harboes is an international beverage manufacturer with production facilities in three countries and business activities in more than 90 markets worldwide. They manufacture and market beverages and malt-based ingredients. The company has been family-owned and managed for five generations. Wikipedia
Giới thiệu về Harboes Bryggeri A/S
Giám đốc điều hànhSøren Malling
Số nhân viên542
Ngày thành lập1883
Trụ sở chínhSkælskør, Zealand, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webharboe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
446,80 Tr
398,62 Tr
435,54 Tr
482,09 Tr
Giá vốn hàng bán
353,48 Tr
319,91 Tr
346,59 Tr
383,61 Tr
Chi phí doanh thu
353,48 Tr
319,91 Tr
346,59 Tr
383,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,62 Tr
78,53 Tr
78,95 Tr
88,06 Tr
Chi phí hoạt động
77,66 Tr
76,90 Tr
83,57 Tr
87,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,14 Tr
396,81 Tr
430,16 Tr
471,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,67 Tr
1,80 Tr
5,38 Tr
10,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,41 Tr
-660,00 N
7,42 Tr
6,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,41 Tr
-660,00 N
2,66 Tr
6,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,83 Tr
-227,00 N
7,95 Tr
5,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,76%
34,39%
107,16%
74,01%
Chi phí hoạt động khác
-3,96 Tr
-1,62 Tr
4,62 Tr
-428,00 N
Thu nhập ròng
14,25 Tr
-433,00 N
-531,00 N
1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,19%
-0,11%
-0,12%
0,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
139,00 N
32,00 N
64,00 N
33,00 N
Chi phí lãi suất
-3,39 Tr
-2,50 Tr
-2,27 Tr
-4,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,26 Tr
-2,46 Tr
-2,21 Tr
-4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,51 Tr
21,94 Tr
25,59 Tr
31,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,29 Tr
-241,00 N
-227,00 N
27,00 N
Các ứng dụng của Google