Finance

Danh sách
HAR:CVE
Harfang Exploration Inc
0,050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAR...
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
5,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,78 N
Khối lượng
16,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,44 Tr
Mở
0,05 CA$
Cao
0,05 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
5,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,78 N
Khối lượng
16,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,44 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harfang Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
21,37 N
6,39 N
7,41 N
20,95 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
201,31 N
258,57 N
364,24 N
275,10 N
Chi phí hoạt động
394,00 N
519,96 N
1,08 Tr
572,05 N
Tổng chi phí hoạt động
394,00 N
519,96 N
1,08 Tr
572,05 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-372,63 N
-513,56 N
-1,07 Tr
-551,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,32 N
-5,41 N
-11,38 N
-17,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-298,95 N
-429,95 N
-1,09 Tr
-595,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-348,11 N
-509,10 N
-1,07 Tr
-565,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-31,40 N
-55,35 N
-193,77 N
-59,48 N
Thuế suất hiệu dụng
10,50%
12,87%
17,72%
9,98%
Chi phí hoạt động khác
-50,00 N
-28,81 N
-
-
Thu nhập ròng
-267,55 N
-374,60 N
-899,93 N
-536,37 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.252,04%
-5.859,46%
-12.148,11%
-2.560,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,60 N
11,28 N
9,05 N
3,92 N
Chi phí lãi suất
-2,40 N
-1,41 N
-882,00
-850,00
Chi phí lãi suất ròng
9,20 N
9,88 N
8,17 N
3,07 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,97 N
5,77 N
3,68 N
3,68 N
EBITDA
-362,66 N
-496,23 N
-1,07 Tr
-544,73 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google