Finance

Beta
Danh sách
HAR:ASX
Haranga Resources Ltd
0,097 AU$
+4,30%
(+0,0040) 1 ngày
26 thg 6, 15:01:54 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAR...
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
43,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
310,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
446,85 Tr
Mở
0,10 AU$
Cao
0,10 AU$
Thấp
0,09 AU$
Vốn hoá thị trường
43,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
310,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
446,85 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Haranga Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webharanga.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
730,00
730,00
8,75 N
8,75 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,31 N
236,31 N
623,63 N
623,63 N
Chi phí hoạt động
724,48 N
724,48 N
2,85 Tr
2,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
724,48 N
724,48 N
2,85 Tr
2,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-723,75 N
-723,75 N
-2,85 Tr
-2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-828,46 N
-828,46 N
-2,74 Tr
-2,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-828,46 N
-828,46 N
-2,74 Tr
-2,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-796,32 N
-796,32 N
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-109.084,38%
-109.084,38%
-30.493,98%
-30.493,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
104,71 N
104,71 N
Chi phí lãi suất
-104,71 N
-104,71 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-104,71 N
-104,71 N
104,71 N
104,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-2,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về HAR
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search