Trang chủHAPV3 • BVMF
add
Hapvida Participacoes e Investimentos SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,62 R$
Mức chênh lệch một ngày
10,05 R$ - 11,15 R$
Phạm vi một năm
7,00 R$ - 44,85 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,34 T BRL
Số lượng trung bình
12,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,89 T | 6,51% |
Chi phí hoạt động | 537,22 Tr | -58,75% |
Thu nhập ròng | -83,51 Tr | 66,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 | 68,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 489,60 Tr | 748,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,86 T | -10,38% |
Tổng tài sản | 72,29 T | -1,65% |
Tổng nợ | 24,04 T | -3,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 474,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,51 Tr | 66,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 285,54 Tr | -49,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,71 T | 225,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,79 T | -297,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 204,70 Tr | 89,68% |
Dòng tiền tự do | -330,06 Tr | 87,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
66.000