Finance

Danh sách
HAPSENG:KLSE
Hap Seng Consolidated Bhd
2,69 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAPSENG...
Mở
2,67 MYR
Cao
2,69 MYR
Thấp
2,67 MYR
Vốn hoá thị trường
6,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,81 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
0,05 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
3,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 MYR
EPS
0,19 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,49 T
Số nhân viên
11 N
Mở
2,67 MYR
Cao
2,69 MYR
Thấp
2,67 MYR
Vốn hoá thị trường
6,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,81 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
7,43%
Cổ tức hằng quý
0,05 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
3,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,62 MYR
EPS
0,19 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,49 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hap Seng Consolidated Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,27 T
1,19 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
355,39 Tr
976,35 Tr
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
358,39 Tr
979,50 Tr
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
674,32 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
-39,94 Tr
669,13 Tr
28,49 Tr
-13,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,03 T
1,01 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,62 Tr
238,80 Tr
182,01 Tr
266,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
262,08 Tr
183,15 Tr
143,80 Tr
223,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,08 Tr
199,78 Tr
143,80 Tr
223,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,91 Tr
63,87 Tr
47,65 Tr
72,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,87%
34,87%
33,13%
32,33%
Chi phí hoạt động khác
-39,94 Tr
-5,19 Tr
28,49 Tr
-13,57 Tr
Thu nhập ròng
151,11 Tr
103,86 Tr
94,73 Tr
135,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,05%
8,20%
7,96%
9,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,81 Tr
-51,21 Tr
-43,34 Tr
-47,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,81 Tr
-51,21 Tr
-43,34 Tr
-47,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
361,88 Tr
247,71 Tr
241,31 Tr
326,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,46 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google