Finance

Danh sách
Tại sao HANA giảm 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
HANA:BKK
Hana Microelectronics PCL
50,25 ฿
-4,29%
(-2,25) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HANA...
Mở
51,00 ฿
Cao
51,25 ฿
Thấp
50,00 ฿
Vốn hoá thị trường
45,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,88 Tr
Khối lượng
25,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
885,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
51,00 ฿
Cao
51,25 ฿
Thấp
50,00 ฿
Vốn hoá thị trường
45,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,88 Tr
Khối lượng
25,45 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
54,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
885,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hana Microelectronics PCL
Giám đốc điều hànhRichard David Han
Số nhân viên5,42 N
Ngày thành lập28 thg 2, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanagroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,37 T
4,99 T
5,01 T
5,48 T
Giá vốn hàng bán
4,98 T
4,55 T
4,53 T
4,79 T
Chi phí doanh thu
4,98 T
4,55 T
4,53 T
4,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
383,73 Tr
328,38 Tr
493,51 Tr
437,03 Tr
Chi phí hoạt động
383,73 Tr
328,38 Tr
493,51 Tr
437,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,36 T
4,88 T
5,03 T
5,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,79 Tr
107,65 Tr
-13,12 Tr
250,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,30 Tr
-2,75 Tr
5,45 Tr
-5,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,96 Tr
135,80 Tr
127,99 Tr
340,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,96 Tr
135,80 Tr
127,99 Tr
340,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,18 Tr
-6,93 Tr
24,50 Tr
14,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,66%
-5,10%
19,14%
4,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,78 Tr
142,73 Tr
103,49 Tr
326,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
2,86%
2,06%
5,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,17
0,12
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,64 Tr
51,65 Tr
36,94 Tr
45,68 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 Tr
-939,04 N
-2,21 Tr
-1,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,20 Tr
50,71 Tr
34,73 Tr
43,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
383,95 Tr
419,06 Tr
328,83 Tr
594,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,30 Tr
19,15 Tr
1,41 Tr
652,00 N
Các ứng dụng của Google