Finance

Danh sách
Tại sao HAN tăng 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
HAN:CVE
Hannan Metals Ltd
0,70 CA$
+7,69%
(+0,050) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAN...
Mở
0,74 CA$
Cao
0,74 CA$
Thấp
0,70 CA$
Vốn hoá thị trường
101,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,87 N
Khối lượng
53,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,51 Tr
Số nhân viên
2
Mở
0,74 CA$
Cao
0,74 CA$
Thấp
0,70 CA$
Vốn hoá thị trường
101,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,87 N
Khối lượng
53,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,03 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
145,51 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hannan Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,09 N
164,56 N
197,14 N
244,23 N
Chi phí hoạt động
479,37 N
332,44 N
261,64 N
402,62 N
Tổng chi phí hoạt động
479,37 N
332,44 N
261,64 N
402,62 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-479,37 N
-332,44 N
-261,64 N
-402,62 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-179,18 N
-34,00 N
-18,42 N
40,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-621,65 N
-343,47 N
-253,59 N
-324,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-621,65 N
-343,47 N
-253,59 N
-324,04 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-621,65 N
-343,47 N
-253,59 N
-324,04 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,17 N
17,92 N
52,56 N
43,86 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,17 N
17,92 N
52,56 N
43,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,32 N
8,26 N
8,28 N
8,33 N
EBITDA
-473,05 N
-324,18 N
-253,36 N
-331,37 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google