Finance

Danh sách
HAMR:CNSX
Silver Hammer Mining Corp
0,060 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAMR...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
8,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,76 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,01 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
8,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
165,76 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silver Hammer Mining Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
6,68 N
3,33 N
677,00
2,17 N
Chi phí doanh thu
6,68 N
3,33 N
677,00
2,17 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,37 N
133,92 N
185,24 N
389,51 N
Chi phí hoạt động
349,65 N
133,92 N
185,24 N
389,51 N
Tổng chi phí hoạt động
356,33 N
137,25 N
185,92 N
391,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-356,33 N
-137,25 N
-185,92 N
-391,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,42 N
-13,05 N
-103,76 N
-164,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-397,33 N
-258,66 N
-297,79 N
-561,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-397,33 N
-244,15 N
-297,79 N
-561,12 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-397,33 N
-258,66 N
-297,79 N
-561,12 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-356,33 N
-136,90 N
-185,56 N
-391,33 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google