Finance

Danh sách
HAMAT:TLV
Hamat Group Ltd
1.490,00 ILA
-0,67%
(-10,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:06:33 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAMAT...
Mở
1.500,00 ILA
Cao
1.525,00 ILA
Thấp
1.490,00 ILA
Vốn hoá thị trường
545,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
34,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.976,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.287,00 ILA
EPS
0,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,64 Tr
Số nhân viên
998
Mở
1.500,00 ILA
Cao
1.525,00 ILA
Thấp
1.490,00 ILA
Vốn hoá thị trường
545,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,07 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
34,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.976,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.287,00 ILA
EPS
0,44 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,64 Tr
Số nhân viên
998
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hamat Group Ltd
Giám đốc điều hànhNir Klein
Số nhân viên998
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webhamat.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
260,96 Tr
232,26 Tr
220,99 Tr
220,86 Tr
Giá vốn hàng bán
144,02 Tr
136,05 Tr
120,59 Tr
117,12 Tr
Chi phí doanh thu
144,02 Tr
136,05 Tr
120,59 Tr
117,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,37 Tr
85,50 Tr
83,61 Tr
84,75 Tr
Chi phí hoạt động
83,75 Tr
89,53 Tr
82,94 Tr
81,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,78 Tr
225,58 Tr
203,54 Tr
198,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,18 Tr
6,68 Tr
17,46 Tr
22,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,84 Tr
4,40 Tr
12,25 Tr
17,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,84 Tr
-300,00 N
12,25 Tr
17,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,70 Tr
3,06 Tr
3,36 Tr
3,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
69,55%
27,40%
21,15%
Chi phí hoạt động khác
-4,61 Tr
4,02 Tr
-663,00 N
-3,29 Tr
Thu nhập ròng
20,14 Tr
1,34 Tr
5,99 Tr
-11,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
0,58%
2,71%
-5,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
1,91 Tr
-
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-9,06 Tr
-5,06 Tr
-5,21 Tr
-9,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,35 Tr
-3,15 Tr
-5,21 Tr
-4,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,09 Tr
14,84 Tr
24,96 Tr
29,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-154,00 N
325,00 N
-85,00 N
143,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google