Finance

Danh sách
HAM:FRA
Harmony Gold Mining Company Ltd
14,40 €
+0,70%
(+0,100) 1 ngày
8 thg 10, 15:25:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAM...
Mở
14,50 €
Cao
14,80 €
Thấp
14,40 €
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,00
Khối lượng
300,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,75 €
Số nhân viên
34 N
Mở
14,50 €
Cao
14,80 €
Thấp
14,40 €
Vốn hoá thị trường
10,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,00
Khối lượng
300,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,75 €
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harmony Gold is the largest gold mining company in South Africa. Founded in 1950, and headquartered in Johannesburg, the company has operations in South Africa and in Papua New Guinea. Harmony has nine underground mines, one open-pit mine and several surface operations in South Africa. In Papua New Guinea, the company has Hidden Valley, an open-pit gold and silver mine, and a 50% interest in the Morobe Mining Joint Venture. Wikipedia
Giới thiệu về Harmony Gold Mining Company Ltd
Giám đốc điều hànhPeter William Steenkamp
Số nhân viên34,4 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chínhRandfontein, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Trang webharmony.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,20 T
22,20 T
27,42 T
27,42 T
Giá vốn hàng bán
11,91 T
11,91 T
13,09 T
13,09 T
Chi phí doanh thu
11,91 T
11,91 T
13,09 T
13,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,00 Tr
539,00 Tr
444,50 Tr
444,50 Tr
Chi phí hoạt động
2,89 T
2,89 T
1,40 T
1,40 T
Tổng chi phí hoạt động
14,80 T
14,80 T
14,48 T
14,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,40 T
7,40 T
12,94 T
12,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-430,50 Tr
-430,50 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,08 T
7,08 T
12,09 T
12,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,47 T
7,47 T
12,76 T
12,76 T
Chi phí thuế thu nhập
2,17 T
2,17 T
2,28 T
2,28 T
Thuế suất hiệu dụng
30,61%
30,61%
18,89%
18,89%
Chi phí hoạt động khác
591,50 Tr
591,50 Tr
121,00 Tr
121,00 Tr
Thu nhập ròng
4,87 T
4,87 T
9,80 T
9,80 T
Biên lợi nhuận ròng
21,96%
21,96%
35,74%
35,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
476,00 Tr
476,00 Tr
243,50 Tr
243,50 Tr
Chi phí lãi suất
-354,00 Tr
-354,00 Tr
-477,50 Tr
-477,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
122,00 Tr
122,00 Tr
-234,00 Tr
-234,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,62 T
1,62 T
658,00 Tr
658,00 Tr
EBITDA
9,02 T
9,02 T
13,59 T
13,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,50 Tr
23,50 Tr
14,00 Tr
14,00 Tr
Các ứng dụng của Google