Finance

Danh sách
HALO:NASDAQ
Halozyme Therapeutics, Inc.
124,83 US$
+0,37%
(+0,46) 1 ngày
124,83 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 21 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HALO...
Mở
123,90 US$
Cao
125,43 US$
Thấp
122,71 US$
Vốn hoá thị trường
14,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,48 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Chỉ số P/E
37,30
Cao nhất trong 52 tuần
125,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,22 US$
EPS
3,35 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,50 Tr
Số nhân viên
423
Mở
123,90 US$
Cao
125,43 US$
Thấp
122,71 US$
Vốn hoá thị trường
14,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,48 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Chỉ số P/E
37,30
Cao nhất trong 52 tuần
125,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
61,22 US$
EPS
3,35 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,50 Tr
Số nhân viên
423
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Halozyme Therapeutics, Inc. is an American biotechnology company. It develops oncology therapies designed to target the tumor microenvironment. The company was founded in 1998 and went public in 2004. Halozyme is headquartered in San Diego, California. Wikipedia
Giới thiệu về Halozyme Therapeutics, Inc.
Giám đốc điều hànhHelen I. Torley
Số nhân viên423
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhSan Diego, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhalozyme.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HALO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HALO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 124,83 US$
130,00 US$ (+4,14%)
Trung bình
105,86 US$ (-15,20%)
Thấp nhất
78,00 US$ (-37,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mitchell Kapoor
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
130,00 US$
+4,1%
10/16/2026
Brendan Smith
TD Cowen
Buy
Reiterated
130,00 US$
+4,1%
10/13/2026
Jessica Fye
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
78,00 US$
-37,5%
10/08/2026
David Risinger
Leerink Partners
Buy
Maintained
110,00 US$
-11,9%
10/07/2026
Sean Laaman
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
105,00 US$
-15,9%
08/07/2026
Jason Butler
Citizens JMP
Buy
Maintained
93,00 US$
-25,5%
08/07/2026
Mohit Bansal
Wells Fargo
Hold
Reiterated
95,00 US$
-23,9%
08/07/2026
Corinne Johnson
Goldman Sachs
Sell
Maintained
57,00 US$
-54,3%
06/14/2026
Unknown Analyst
J.P. Morgan
Hold
Maintained
70,00 US$
-43,9%
05/20/2026
Robert Wasserman
Benchmark Co.
Buy
Maintained
90,00 US$
-27,9%
02/19/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 2, 2 thg 11, 23:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 2,35 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 490,85 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
354,26 Tr
451,77 Tr
376,71 Tr
481,00 Tr
Giá vốn hàng bán
72,49 Tr
110,67 Tr
104,80 Tr
106,84 Tr
Chi phí doanh thu
72,49 Tr
110,67 Tr
104,80 Tr
106,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,09 Tr
63,33 Tr
57,88 Tr
57,00 Tr
Chi phí hoạt động
63,85 Tr
86,70 Tr
87,39 Tr
86,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,34 Tr
197,37 Tr
192,19 Tr
193,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,92 Tr
254,40 Tr
184,52 Tr
287,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
218,96 Tr
-100,85 Tr
180,33 Tr
284,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,96 Tr
251,58 Tr
180,30 Tr
284,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,73 Tr
40,74 Tr
30,28 Tr
54,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,97%
-40,40%
16,79%
19,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
175,22 Tr
-141,59 Tr
150,05 Tr
229,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,46%
-31,34%
39,83%
47,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
-0,24
1,60
2,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,33 Tr
2,09 Tr
1,29 Tr
2,84 Tr
Chi phí lãi suất
-4,30 Tr
-4,91 Tr
-5,51 Tr
-5,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,04 Tr
-2,82 Tr
-4,22 Tr
-2,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,84 Tr
279,08 Tr
215,65 Tr
319,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,62 Tr
-
76,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google