Finance

Danh sách
HALO:IDX
Haloni Jane Tbk PT
64,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HALO...
Mở
64 IDR
Cao
64 IDR
Thấp
62 IDR
Vốn hoá thị trường
389,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,39 Tr
Khối lượng
3,72 Tr
Chỉ số P/E
23,06
Cao nhất trong 52 tuần
196 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,08 T
Số nhân viên
66
Mở
64 IDR
Cao
64 IDR
Thấp
62 IDR
Vốn hoá thị trường
389,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,39 Tr
Khối lượng
3,72 Tr
Chỉ số P/E
23,06
Cao nhất trong 52 tuần
196 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,08 T
Số nhân viên
66
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haloni Jane Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,53 T
59,51 T
41,23 T
53,08 T
Giá vốn hàng bán
44,66 T
47,55 T
36,41 T
39,13 T
Chi phí doanh thu
44,66 T
47,55 T
36,41 T
39,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 T
7,77 T
4,34 T
4,40 T
Chi phí hoạt động
4,62 T
8,16 T
4,70 T
4,56 T
Tổng chi phí hoạt động
49,28 T
55,72 T
41,11 T
43,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,26 T
3,79 T
123,91 Tr
9,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 T
15,40 T
289,35 Tr
126,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,49 T
16,27 T
818,46 Tr
11,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,27 T
16,27 T
765,90 Tr
11,44 T
Chi phí thuế thu nhập
1,26 T
13,41 T
227,45 Tr
2,67 T
Thuế suất hiệu dụng
22,95%
82,42%
27,79%
23,36%
Chi phí hoạt động khác
401,09 N
5,78 Tr
-
-
Thu nhập ròng
4,23 T
2,86 T
591,01 Tr
8,77 T
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
4,81%
1,43%
16,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
385,43 Tr
30,26 Tr
30,78 Tr
Chi phí lãi suất
-215,85 Tr
-
-28,08 Tr
-53,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-208,75 Tr
385,43 Tr
2,18 Tr
-22,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
316,89 Tr
270,02 Tr
240,00 Tr
50,47 Tr
EBITDA
10,88 T
6,42 T
2,75 T
11,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google