Finance

Danh sách
HALFF:OTCMKTS
HAL Trust Ord Shs
188,23 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 10:26:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HALFF...
Vốn hoá thị trường
15,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,00
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
155,75 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,37 Tr
Số nhân viên
35 N
Vốn hoá thị trường
15,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,00
Khối lượng
500,00
Cao nhất trong 52 tuần
205,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
155,75 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,37 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HAL Trust Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34,6 N
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,16 T
3,16 T
3,16 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,32 T
1,16 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,32 T
1,16 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
844,55 Tr
844,55 Tr
741,35 Tr
741,35 Tr
Chi phí hoạt động
1,40 T
1,40 T
1,44 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,71 T
2,60 T
2,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
447,80 Tr
447,80 Tr
562,00 Tr
562,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-79,85 Tr
-79,85 Tr
51,95 Tr
51,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
413,90 Tr
413,90 Tr
566,70 Tr
566,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,10 Tr
349,10 Tr
555,60 Tr
555,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,65 Tr
54,65 Tr
67,05 Tr
67,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,20%
13,20%
11,83%
11,83%
Chi phí hoạt động khác
318,75 Tr
318,75 Tr
392,00 Tr
392,00 Tr
Thu nhập ròng
286,55 Tr
286,55 Tr
428,05 Tr
428,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,07%
9,07%
13,55%
13,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,20 Tr
12,20 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-10,50 Tr
-10,50 Tr
-58,35 Tr
-58,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,70 Tr
1,70 Tr
-58,35 Tr
-58,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
194,65 Tr
194,65 Tr
266,70 Tr
266,70 Tr
EBITDA
695,60 Tr
695,60 Tr
812,10 Tr
812,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-71,15 Tr
-71,15 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google