Finance

Danh sách
HALEOSLABS:NSE
Haleos Labs Ltd
1.550,00 ₹
-1,14%
(-17,80) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HALEOSLABS...
Mở
1.597,40 ₹
Cao
1.597,40 ₹
Thấp
1.529,90 ₹
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
903,00
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.774,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.091,10 ₹
EPS
52,27 ₹
Số nhân viên
611
Mở
1.597,40 ₹
Cao
1.597,40 ₹
Thấp
1.529,90 ₹
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
903,00
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.774,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.091,10 ₹
EPS
52,27 ₹
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haleos Labs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên611
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
813,68 Tr
947,83 Tr
751,39 Tr
729,42 Tr
Giá vốn hàng bán
483,40 Tr
611,41 Tr
450,40 Tr
421,16 Tr
Chi phí doanh thu
483,40 Tr
611,41 Tr
450,40 Tr
421,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,28 Tr
166,96 Tr
173,76 Tr
175,49 Tr
Chi phí hoạt động
233,44 Tr
235,04 Tr
278,22 Tr
259,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
716,84 Tr
846,44 Tr
728,61 Tr
680,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,84 Tr
101,39 Tr
22,78 Tr
48,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,24 Tr
1,83 Tr
412,00 N
4,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,92 Tr
87,78 Tr
9,06 Tr
34,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,92 Tr
87,78 Tr
16,89 Tr
34,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,67 Tr
21,29 Tr
5,62 Tr
15,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,34%
24,25%
62,01%
46,50%
Chi phí hoạt động khác
32,30 Tr
28,98 Tr
64,98 Tr
41,56 Tr
Thu nhập ròng
61,03 Tr
66,17 Tr
4,36 Tr
26,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
6,98%
0,58%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,15 Tr
-15,44 Tr
-10,96 Tr
-19,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,15 Tr
-15,44 Tr
-7,25 Tr
-19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,86 Tr
39,10 Tr
38,49 Tr
42,44 Tr
EBITDA
135,39 Tr
137,21 Tr
59,82 Tr
87,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google