Finance

Danh sách
Tại sao HALDER giảm 8,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
HALDER:NSE
Halder Venture Ltd
235,60 ₹
-8,62%
(-22,22) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HALDER...
Mở
252,28 ₹
Cao
254,00 ₹
Thấp
231,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,50 N
Khối lượng
24,20 N
Chỉ số P/E
10,28
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 ₹
EPS
22,92 ₹
Số nhân viên
231
Mở
252,28 ₹
Cao
254,00 ₹
Thấp
231,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,50 N
Khối lượng
24,20 N
Chỉ số P/E
10,28
Cao nhất trong 52 tuần
319,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
210,00 ₹
EPS
22,92 ₹
Số nhân viên
231
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Halder Venture Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên231
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
978,23 Tr
1,45 T
3,00 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
807,33 Tr
1,18 T
2,73 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
807,33 Tr
1,18 T
2,73 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,89 Tr
61,53 Tr
74,36 Tr
59,91 Tr
Chi phí hoạt động
284,75 Tr
170,34 Tr
-43,98 Tr
232,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,35 T
2,69 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-113,85 Tr
99,07 Tr
312,68 Tr
128,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,38 Tr
172,68 Tr
-434,10 Tr
36,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,22 Tr
212,13 Tr
201,73 Tr
73,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-69,22 Tr
212,13 Tr
134,16 Tr
73,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,51 Tr
4,30 Tr
10,39 Tr
39,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-57,08%
2,03%
5,15%
53,04%
Chi phí hoạt động khác
221,66 Tr
94,88 Tr
-139,47 Tr
152,56 Tr
Thu nhập ròng
-109,10 Tr
206,37 Tr
161,85 Tr
59,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,15%
14,21%
5,40%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,75 Tr
-59,61 Tr
-59,24 Tr
-91,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,75 Tr
-59,61 Tr
-54,14 Tr
-91,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,19 Tr
13,94 Tr
21,13 Tr
20,11 Tr
EBITDA
-100,72 Tr
111,12 Tr
327,50 Tr
143,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google