Finance

Danh sách
Tại sao HAJJ giảm 9,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
HAJJ:IDX
Arsy Buana Travelindo Tbk PT
101,00 IDR
-9,01%
(-10,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:10:38 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAJJ...
Mở
102 IDR
Cao
104 IDR
Thấp
100 IDR
Vốn hoá thị trường
249,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,66 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Chỉ số P/E
314,55
Cao nhất trong 52 tuần
177 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
79 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,47 T
Số nhân viên
19
Mở
102 IDR
Cao
104 IDR
Thấp
100 IDR
Vốn hoá thị trường
249,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,66 Tr
Khối lượng
4,43 Tr
Chỉ số P/E
314,55
Cao nhất trong 52 tuần
177 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
79 IDR
EPS
0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,47 T
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arsy Buana Travelindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabttravel.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
205,49 T
217,71 T
287,64 T
75,95 T
Giá vốn hàng bán
184,01 T
218,18 T
223,84 T
71,39 T
Chi phí doanh thu
184,01 T
218,18 T
223,84 T
71,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-6,71 T
31,32 T
11,29 T
10,35 T
Chi phí hoạt động
-6,62 T
31,52 T
11,38 T
10,54 T
Tổng chi phí hoạt động
177,39 T
249,69 T
235,23 T
81,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,10 T
-31,98 T
52,42 T
-5,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,57 T
-5,78 T
-22,02 T
5,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,68 T
-37,91 T
29,82 T
-645,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,68 T
-37,91 T
29,82 T
-645,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,88 T
-8,46 T
7,73 T
-1,11 T
Thuế suất hiệu dụng
30,58%
22,30%
25,93%
172,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,80 T
-29,46 T
22,09 T
466,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,28%
-13,53%
7,68%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,25 Tr
-
73,98 Tr
8,74 Tr
Chi phí lãi suất
-431,15 Tr
-652,25 Tr
-403,78 Tr
-308,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-360,91 Tr
-652,25 Tr
-329,80 Tr
-299,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,54 Tr
194,50 Tr
97,78 Tr
193,58 Tr
EBITDA
28,18 T
-31,79 T
52,51 T
-5,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google