Finance

Danh sách
HAIS:IDX
Hasnur Internasional Shipping Tbk PT
175,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAIS...
Mở
174 IDR
Cao
175 IDR
Thấp
173 IDR
Vốn hoá thị trường
459,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,16 N
Khối lượng
79,40 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
282 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,63 T
Số nhân viên
85
Mở
174 IDR
Cao
175 IDR
Thấp
173 IDR
Vốn hoá thị trường
459,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,16 N
Khối lượng
79,40 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
282 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
140 IDR
EPS
27 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,63 T
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hasnur Internasional Shipping Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpthis.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,39 T
219,33 T
162,90 T
209,45 T
Giá vốn hàng bán
163,65 T
161,83 T
134,96 T
165,72 T
Chi phí doanh thu
163,65 T
161,83 T
134,96 T
165,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,80 T
17,98 T
12,82 T
14,69 T
Chi phí hoạt động
18,64 T
28,13 T
15,73 T
17,63 T
Tổng chi phí hoạt động
182,29 T
189,96 T
150,70 T
183,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,10 T
29,37 T
12,20 T
26,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,51 Tr
12,79 Tr
114,29 Tr
-67,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,28 T
22,93 T
5,59 T
18,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,28 T
22,93 T
5,59 T
18,54 T
Chi phí thuế thu nhập
3,76 T
4,41 T
2,45 T
2,87 T
Thuế suất hiệu dụng
9,83%
19,25%
43,79%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,26 T
17,92 T
3,15 T
15,77 T
Biên lợi nhuận ròng
15,13%
8,17%
1,93%
7,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
573,90 Tr
281,15 Tr
500,06 Tr
374,51 Tr
Chi phí lãi suất
-7,05 T
-7,17 T
-7,88 T
-7,85 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,48 T
-6,89 T
-7,38 T
-7,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,84 T
2,87 T
2,91 T
2,94 T
EBITDA
60,13 T
46,93 T
30,93 T
44,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google