Finance

Danh sách
HAI:TSE
Haivision Systems Inc
4,02 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAI...
Mở
4,12 CA$
Cao
4,17 CA$
Thấp
3,90 CA$
Vốn hoá thị trường
107,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,23 N
Khối lượng
22,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,77 Tr
Số nhân viên
389
Mở
4,12 CA$
Cao
4,17 CA$
Thấp
3,90 CA$
Vốn hoá thị trường
107,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,23 N
Khối lượng
22,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,77 Tr
Số nhân viên
389
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haivision Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên389
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaivision.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
34,54 Tr / 34,23 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
40,17 Tr
35,23 Tr
32,54 Tr
34,54 Tr
Giá vốn hàng bán
10,86 Tr
10,40 Tr
10,13 Tr
10,57 Tr
Chi phí doanh thu
10,86 Tr
10,40 Tr
10,13 Tr
10,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,50 Tr
7,96 Tr
7,37 Tr
7,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,92 Tr
16,40 Tr
16,82 Tr
16,87 Tr
Chi phí hoạt động
25,43 Tr
25,03 Tr
25,56 Tr
25,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,29 Tr
35,43 Tr
35,68 Tr
36,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,87 Tr
-197,95 N
-3,15 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,61 Tr
-348,29 N
-3,30 Tr
-1,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,61 Tr
-348,29 N
-3,30 Tr
-1,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,96 N
-168,99 N
-1,48 Tr
176,13 N
Thuế suất hiệu dụng
5,76%
48,52%
44,82%
-9,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,40 Tr
-179,30 N
-1,82 Tr
-2,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
-0,51%
-5,59%
-6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,89 N
51,04 N
58,39 N
35,76 N
Chi phí lãi suất
-343,76 N
-201,38 N
-206,00 N
-252,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-260,87 N
-150,34 N
-147,61 N
-217,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,64 Tr
1,58 Tr
-1,40 Tr
58,40 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google