Finance

Danh sách
Tại sao HAGA tăng 4,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
HAGA:ICE
Hagar hf
119,00 ISK
+4,39%
(+5,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:29:59 UTC  ·   ISK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HAGA...
Mở
117 ISK
Cao
120 ISK
Thấp
117 ISK
Vốn hoá thị trường
131,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
994,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
128 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
108 ISK
EPS
7 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
3 N
Mở
117 ISK
Cao
120 ISK
Thấp
117 ISK
Vốn hoá thị trường
131,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
994,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
1 ISK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,89
Cao nhất trong 52 tuần
128 ISK
Thấp nhất trong 52 tuần
108 ISK
EPS
7 ISK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hagar hf
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,49 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhagar.is
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ISK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ISK
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
51,82 T
49,07 T
48,04 T
50,78 T
Giá vốn hàng bán
38,94 T
36,73 T
35,75 T
37,50 T
Chi phí doanh thu
38,94 T
36,73 T
35,75 T
37,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,30 T
5,53 T
6,26 T
5,78 T
Chi phí hoạt động
8,93 T
9,38 T
9,93 T
9,94 T
Tổng chi phí hoạt động
47,88 T
46,11 T
45,68 T
47,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,94 T
2,95 T
2,37 T
3,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,15 T
2,10 T
2,31 T
2,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,27 T
2,03 T
2,50 T
2,48 T
Chi phí thuế thu nhập
592,00 Tr
413,00 Tr
327,00 Tr
491,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,81%
19,62%
14,17%
20,39%
Chi phí hoạt động khác
2,09 T
2,24 T
2,00 T
2,37 T
Thu nhập ròng
2,56 T
1,69 T
1,98 T
1,93 T
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
3,44%
4,12%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,00 Tr
64,00 Tr
185,00 Tr
55,00 Tr
Chi phí lãi suất
-914,00 Tr
-925,00 Tr
-1,10 T
-987,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-855,00 Tr
-861,00 Tr
-911,00 Tr
-932,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 T
1,61 T
1,66 T
1,80 T
EBITDA
4,90 T
3,78 T
3,22 T
4,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,00 Tr
-
-9,00 Tr
-5,00 Tr
Các ứng dụng của Google